Công ty Cổ phần Du lịch Đắc Lắk (DLD: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,837  
80  
-7,613  
-7,441  
3,730  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,990  
9,937  
9,953  
9,508  
3,206  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
945  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-50  
-638  
-137  
-229  
-465  
Chi phí lãi vay
7,483  
7,622  
9,118  
8,945  
4,945  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,582  
17,946  
11,321  
10,783  
11,416  
Tăng, giảm các khoản phải thu
491  
-28  
-362  
-304  
-678  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-980  
501  
-373  
200  
-137  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
965  
-2,459  
-462  
771  
-696  
Tăng, giảm chi phí trả trước
310  
-485  
1,069  
1,349  
-2,590  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,644  
-7,566  
-8,502  
-8,358  
-11,097  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-179  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
142  
147  
115  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38  
-26  
-164  
-217  
-180  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,685  
7,883  
2,670  
4,193  
-3,847  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,185  
-9,428  
-12,349  
-2,647  
-22,455  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-550  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
250  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
836  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
50  
134  
137  
229  
457  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,135  
-8,208  
-12,211  
-2,418  
-22,549  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,532  
1,918  
24,516  
2,190  
26,653  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,650  
-1,244  
-15,294  
-3,000  
-2,700  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,118  
674  
9,222  
-810  
23,953  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
433  
348  
-319  
965  
-2,442  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,197  
2,848  
3,168  
2,202  
4,644  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,634  
3,197  
2,848  
3,168  
2,202