Công ty Cổ phần Du lịch Cần Thơ (DLC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,290  
3,596  
-8,522  
2,346  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,293  
4,940  
5,514  
3,785  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,176  
20  
65  
160  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,574  
-742  
-1,358  
-954  
0  
Chi phí lãi vay
1,778  
3,404  
4,763  
2,349  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,960  
11,218  
460  
7,687  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,449  
-1,102  
492  
2,852  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-149  
-210  
2,299  
-1,824  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,318  
-2,964  
-540  
1,544  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,094  
3,103  
5,097  
-654  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,804  
-3,573  
-4,568  
-2,349  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
367  
0  
-100  
-759  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,034  
2,567  
1,039  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-711  
-1,156  
-1,617  
-1,588  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
152,662  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-114,183  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-14,778  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-1,471  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-972  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,463  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-15,529  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,990  
6,350  
4,089  
5,948  
8,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,828  
-92  
-9,435  
-27,940  
-7,262  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,948  
1,579  
6,683  
45  
87  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
351  
380  
306  
911  
756  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
470  
1,867  
-2,447  
-26,984  
-6,418  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
25,132  
19,897  
32,404  
6,925  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,891  
-32,534  
-20,554  
-13,012  
-6,483  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-3,709  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-8  
-1,216  
-2,256  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,891  
-7,409  
-1,873  
17,136  
-3,267  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
569  
807  
-230  
-3,901  
-1,495  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,166  
1,359  
1,589  
5,489  
6,975  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
1  
0  
10  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,736  
2,166  
1,359  
1,589  
5,489