Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai (DL1: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,453  
14,821  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,267  
4,162  
2,464  
2,031  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,899  
-2,417  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,969  
2,168  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,789  
18,735  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-74,855  
-10,361  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,259  
-1,900  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
128,944  
-3,614  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
205  
-12  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,995  
-2,033  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,183  
-2,388  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-66  
-63  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
20,761  
23,581  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-8,699  
-12,742  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-2,979  
-3,106  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-442  
-228  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,800  
-1,249  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,069  
7,903  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,970  
-34,566  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,579  
-1,636  
4,939  
-20,407  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-106  
-409  
-5,086  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
25  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-109,990  
-21,290  
-2,599  
-3,036  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,956  
22,070  
695  
22,923  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-748,421  
1,766  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-15  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,458  
925  
1  
1,010  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-807,012  
3,366  
-2,311  
15,837  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
842,793  
-121  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,212  
3,214  
287  
4,800  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,460  
-2,513  
-2,010  
-457  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
854,544  
580  
-1,723  
4,343  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
97,111  
2,310  
905  
-228  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,484  
1,174  
269  
497  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,596  
3,484  
1,174  
269