Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển dịch vụ công trình công cộng Đức Long Gia Lai (DL1: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,394  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,240  
2,464  
0  
1,786  
1,574  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,820  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,097  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,912  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-118,869  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,751  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
64,315  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
644  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,084  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,409  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,960  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
20,761  
23,581  
20,441  
20,271  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-8,699  
-12,742  
-10,120  
-7,157  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-2,979  
-3,106  
-2,957  
-2,873  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-442  
-228  
-108  
-156  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,800  
-1,249  
-1,300  
-539  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,069  
7,903  
1,156  
4,337  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,970  
-34,566  
-6,566  
-8,131  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-699  
4,939  
-20,407  
547  
5,753  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-409  
-5,086  
-953  
-3,746  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
25  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,290  
-2,599  
-3,036  
-1,600  
-800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,850  
695  
0  
2,400  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,766  
0  
22,923  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
330  
1  
1,010  
104  
24  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,656  
-2,311  
15,837  
-49  
-4,522  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,565  
287  
4,800  
2,200  
800  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,460  
-2,010  
-457  
-2,433  
-2,153  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1  
-1  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,105  
-1,723  
4,343  
-233  
-1,353  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,062  
905  
-228  
265  
-122  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,174  
269  
497  
233  
355  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,236  
1,174  
269  
497  
233