Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng Hội An (DIH: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
66  
531  
1,003  
948  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
178,188  
173,431  
248,280  
270,643  
286,115  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-200,112  
-152,664  
-170,566  
-183,482  
-232,781  
Tiền chi trả cho người lao động
-21,193  
-31,891  
-38,144  
-35,085  
-56,135  
Tiền chi trả lãi vay
-9,535  
-5,570  
-2,006  
-3,843  
-6,935  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-531  
-613  
-1,477  
-405  
-607  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
82,196  
16,424  
31,644  
49,469  
50,246  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-92,091  
-67,499  
-26,302  
-38,521  
-45,293  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-63,079  
-68,381  
41,431  
58,776  
-5,390  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-767  
-1,158  
-936  
-270  
-255  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
109  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,275  
2,210  
496  
100  
45  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
618  
1,051  
-440  
-170  
-210  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
38,639  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-20  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
177,240  
152,326  
94,981  
143,547  
205,788  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-168,930  
-103,940  
-88,065  
-176,734  
-209,041  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,915  
-2,915  
-2,915  
-2,332  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
46,929  
45,471  
4,001  
-36,102  
-5,585  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,532  
-21,859  
44,992  
22,503  
-11,184  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,970  
78,829  
33,837  
11,334  
22,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,438  
56,970  
78,829  
33,837  
11,334