Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
91,817  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,497  
0  
0  
23,093  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,213  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
21,056  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,518  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
15,687  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134,752  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-293,716  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-421,839  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
409,901  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-39,175  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-146,577  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,729  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,826  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
900,692  
857,544  
743,803  
855,252  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-866,448  
-668,004  
-577,411  
-765,685  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-102,125  
-74,252  
-100,921  
-117,520  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-182,267  
-103,624  
-135,204  
-162,712  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-11,840  
-12,412  
-6,427  
-12,182  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
33,350  
73,151  
175,555  
160,250  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-141,505  
-116,625  
-302,649  
-171,820  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-365,208  
-370,144  
-44,223  
-203,254  
-214,416  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,428  
-18,748  
-14,142  
-28,578  
-9,252  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
488  
224  
2,622  
3,398  
1,257  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-84,962  
-360,602  
-23,579  
-1,170  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
77,587  
317,302  
12,809  
5,500  
113,103  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-870  
-20,682  
-26,800  
-43,483  
-23,533  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
82,640  
11,833  
52,507  
5,062  
3,360  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,122  
30,446  
4,978  
17,301  
50,446  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
70,575  
-40,227  
8,394  
-41,970  
135,382  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
65,000  
208,983  
85  
1,867  
44,906  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1,625  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,128,131  
278,444  
1,261,591  
338,641  
291,266  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-783,585  
-410,256  
-791,978  
-259,033  
-248,990  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-75,345  
-512  
-56,803  
-558  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
409,546  
1,825  
469,186  
24,671  
84,999  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
114,914  
-408,546  
433,358  
-220,553  
5,965  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
64,549  
473,093  
39,735  
260,287  
254,317  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
2  
0  
0  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
179,462  
64,549  
473,093  
39,735  
260,287