Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
23,093  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
900,692  
857,544  
743,803  
855,252  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-866,448  
-668,004  
-577,411  
-765,685  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-102,125  
-74,252  
-100,921  
-117,520  
 
Tiền chi trả lãi vay
-182,267  
-103,624  
-135,204  
-162,712  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-11,840  
-12,412  
-6,427  
-12,182  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
33,350  
73,151  
175,555  
160,250  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-141,505  
-116,625  
-302,649  
-171,820  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-370,144  
-44,223  
-203,254  
-214,416  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,748  
-14,142  
-28,578  
-9,252  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
224  
2,622  
3,398  
1,257  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-360,602  
-23,579  
-1,170  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
317,302  
12,809  
5,500  
113,103  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20,682  
-26,800  
-43,483  
-23,533  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,833  
52,507  
5,062  
3,360  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,446  
4,978  
17,301  
50,446  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,227  
8,394  
-41,970  
135,382  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
208,983  
85  
1,867  
44,906  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1,625  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
278,444  
1,261,591  
338,641  
291,266  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-410,256  
-791,978  
-259,033  
-248,990  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-75,345  
-512  
-56,803  
-558  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,825  
469,186  
24,671  
84,999  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-408,546  
433,358  
-220,553  
5,965  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
473,093  
39,735  
260,287  
254,317  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,549  
473,093  
39,735  
260,287