Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
255,344  
91,817  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,228  
22,497  
24,904  
15,874  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-8,485  
1,213  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
21,056  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-89,107  
-17,518  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
15,976  
15,687  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
192,954  
134,752  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
113,331  
-293,716  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-513,847  
-421,839  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
156,990  
409,901  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
516  
-39,175  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-186,482  
-146,577  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-34,905  
-6,729  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
13,733  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-171  
-1,826  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,821,918  
0  
0  
900,692  
857,544  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,533,530  
0  
0  
-866,448  
-668,004  
Tiền chi trả cho người lao động
-121,690  
0  
0  
-102,125  
-74,252  
Tiền chi trả lãi vay
-185,253  
0  
0  
-182,267  
-103,624  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-46,152  
0  
0  
-11,840  
-12,412  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
280,566  
0  
0  
33,350  
73,151  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-506,387  
0  
0  
-141,505  
-116,625  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
709,471  
-257,881  
-365,208  
-370,144  
-44,223  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,064  
-17,885  
-21,428  
-18,748  
-14,142  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
1,024  
488  
224  
2,622  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-316,400  
-16,700  
-84,962  
-360,602  
-23,579  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
276,182  
0  
77,587  
317,302  
12,809  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-123,499  
-139,553  
-870  
-20,682  
-26,800  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
221,673  
374,521  
82,640  
11,833  
52,507  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
102,481  
88,403  
17,122  
30,446  
4,978  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
145,375  
289,809  
70,575  
-40,227  
8,394  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
75,000  
81,510  
65,000  
208,983  
85  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
529,754  
574,397  
1,128,131  
278,444  
1,261,591  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-882,416  
-545,604  
-783,585  
-410,256  
-791,978  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-37,373  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,549  
-113,689  
0  
-75,345  
-512  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-320,584  
-3,387  
409,546  
1,825  
469,186  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
534,262  
28,541  
114,914  
-408,546  
433,358  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
200,569  
179,462  
64,549  
473,093  
39,735  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
2  
-1  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
734,834  
208,005  
179,462  
64,549  
473,093