Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC (DIC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,234  
18,305  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,836  
7,219  
7,197  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,622  
93  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,526  
-899  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
61,860  
48,619  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
106,027  
73,338  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
38,969  
-129,705  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-101,928  
-85,393  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,578  
160,609  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,951  
-19,308  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
197  
-360  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-61,786  
-48,619  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,998  
-6,095  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
135,814  
122,162  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-152,433  
-169,204  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
2,614,152  
1,123,945  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-2,665,736  
-1,135,210  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-19,944  
-18,383  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-39,796  
-41,769  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,981  
-6,662  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
160,408  
70,125  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-67,882  
-37,998  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-40,510  
-102,575  
-26,779  
-45,952  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,731  
-157,880  
-3,965  
-4,642  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,218  
279  
497  
2,005  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-29,511  
0  
-170  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,474  
0  
9,041  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,698  
-38,353  
-1,920  
-1,446  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,000  
50,000  
891  
3,150  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
357  
620  
2,364  
78  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,853  
-173,370  
-2,133  
8,016  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
80,000  
5,216  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-181  
-2,936  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,014,742  
3,067,418  
2,515,825  
1,264,840  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,066,099  
-2,754,715  
-2,470,687  
-1,260,250  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-110  
-40  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,910  
-6,364  
-14,464  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,533  
307,968  
38,593  
-12,810  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,830  
32,023  
9,681  
-50,745  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,661  
26,637  
17,297  
68,043  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-341  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,831  
58,661  
26,637  
17,297