Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC (DIC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,303  
26,234  
18,305  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,970  
17,836  
7,219  
7,197  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
287  
3,622  
93  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,615  
-3,526  
-899  
0  
 
Chi phí lãi vay
67,711  
61,860  
48,619  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
98,656  
106,027  
73,338  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-68,553  
38,969  
-129,705  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
104,030  
-101,928  
-85,393  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-106,822  
7,578  
160,609  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,179  
-5,951  
-19,308  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-88  
197  
-360  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-67,575  
-61,786  
-48,619  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,881  
-6,998  
-6,095  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15,449  
135,814  
122,162  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,770  
-152,433  
-169,204  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
2,614,152  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-2,665,736  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-19,944  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-39,796  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,981  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
160,408  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-67,882  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-42,376  
-40,510  
-102,575  
-26,779  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,418  
-22,731  
-157,880  
-3,965  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
73  
3,218  
279  
497  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
0  
-29,511  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,474  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-252  
-11,698  
-38,353  
-1,920  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
384  
24,000  
50,000  
891  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
827  
357  
620  
2,364  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,385  
-6,853  
-173,370  
-2,133  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
80,000  
5,216  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-3,695  
0  
0  
-181  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,602,264  
3,014,742  
3,067,418  
2,515,825  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,525,894  
-3,066,099  
-2,754,715  
-2,470,687  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-147  
-110  
-40  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,029  
0  
-9,910  
-6,364  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
55,500  
28,533  
307,968  
38,593  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,262  
-18,830  
32,023  
9,681  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,831  
58,661  
26,637  
17,297  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-341  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,569  
39,831  
58,661  
26,637