Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (DHT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
95,753  
71,535  
51,218  
39,845  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,771  
13,154  
12,493  
13,547  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,976  
-19  
2,699  
-67  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
214  
232  
-4  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,173  
-203  
-1,438  
-2,439  
 
Chi phí lãi vay
10,581  
8,980  
8,083  
8,365  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
115,959  
93,660  
73,287  
59,247  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,182  
10,034  
-33,748  
-29,087  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-93,041  
-63,095  
-64,429  
-18,355  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,017  
28,996  
32,262  
12,537  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
652  
258  
-758  
2,552  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,517  
-8,835  
-8,023  
-8,505  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,926  
-12,314  
-11,462  
-11,149  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,186  
0  
749  
-147  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,549  
-3,275  
-3,786  
-1,487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,964  
45,429  
-15,908  
5,607  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,607  
-10,485  
-11,342  
-9,972  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
41  
288  
339  
391  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-4,597  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
73  
590  
1,099  
1,084  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,493  
-9,607  
-9,903  
-13,095  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
440,962  
319,925  
281,912  
290,998  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-382,097  
-307,197  
-256,016  
-262,360  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,483  
-21,469  
-19,063  
-24,694  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
43,382  
-8,741  
6,833  
3,943  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,853  
27,081  
-18,979  
-3,544  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,771  
19,687  
38,660  
42,202  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
3  
5  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,620  
46,771  
19,687  
38,660