Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (DHT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,888  
95,753  
71,535  
51,218  
39,845  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,215  
14,771  
13,154  
12,493  
13,547  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-198  
-2,976  
-19  
2,699  
-67  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-488  
3  
214  
232  
-4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,084  
-2,173  
-203  
-1,438  
-2,439  
Chi phí lãi vay
12,863  
10,581  
8,980  
8,083  
8,365  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100,194  
115,959  
93,660  
73,287  
59,247  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,268  
6,182  
10,034  
-33,748  
-29,087  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,790  
-93,041  
-63,095  
-64,429  
-18,355  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,380  
8,017  
28,996  
32,262  
12,537  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-565  
652  
258  
-758  
2,552  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,924  
-10,517  
-8,835  
-8,023  
-8,505  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,076  
-19,926  
-12,314  
-11,462  
-11,149  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,186  
0  
749  
-147  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,256  
-5,549  
-3,275  
-3,786  
-1,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
69,275  
2,964  
45,429  
-15,908  
5,607  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,587  
-18,607  
-10,485  
-11,342  
-9,972  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,205  
41  
288  
339  
391  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
614  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-4,597  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,392  
73  
590  
1,099  
1,084  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,376  
-18,493  
-9,607  
-9,903  
-13,095  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
578,207  
440,962  
319,925  
281,912  
290,998  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-610,537  
-382,097  
-307,197  
-256,016  
-262,360  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,353  
-15,483  
-21,469  
-19,063  
-24,694  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-83,683  
43,382  
-8,741  
6,833  
3,943  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,784  
27,853  
27,081  
-18,979  
-3,544  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,620  
46,771  
19,687  
38,660  
42,202  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
-3  
3  
5  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,843  
74,620  
46,771  
19,687  
38,660