Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (DHT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,535  
51,218  
39,845  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,154  
12,493  
13,547  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-19  
2,699  
-67  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
214  
232  
-4  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-203  
-1,438  
-2,439  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,980  
8,083  
8,365  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
93,660  
73,287  
59,247  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,034  
-33,748  
-29,087  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63,095  
-64,429  
-18,355  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,996  
32,262  
12,537  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
258  
-758  
2,552  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,835  
-8,023  
-8,505  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,314  
-11,462  
-11,149  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
749  
-147  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,275  
-3,786  
-1,487  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
540,308  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-536,261  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-57,827  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-9,463  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-6,752  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
184,742  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-75,622  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,429  
-15,908  
5,607  
39,126  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,485  
-11,342  
-9,972  
-7,994  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
288  
339  
391  
72  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-4,597  
-8,497  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
8,750  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
590  
1,099  
1,084  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,607  
-9,903  
-13,095  
-7,668  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
300  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
319,925  
281,912  
290,998  
264,730  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-307,197  
-256,016  
-262,360  
-275,447  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,469  
-19,063  
-24,694  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,741  
6,833  
3,943  
-10,418  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,081  
-18,979  
-3,544  
21,040  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,687  
38,660  
42,202  
21,165  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
5  
2  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,771  
19,687  
38,660  
42,202