Công ty Cổ phần Điện Cơ Hải Phòng (DHP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
13,198  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
5,689  
6,949  
4,358  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
30  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
-24  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
5,959  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
23,520  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
-15,782  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
-34,301  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
22,350  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
-52  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-5,710  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-3,226  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
557  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-8,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
280,186  
353,263  
281,025  
247,136  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-245,125  
-293,888  
-231,186  
-198,553  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-17,233  
-15,477  
-11,142  
-12,158  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-1,978  
-1,425  
-1,909  
-3,684  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,966  
-4,795  
-4,783  
-11,811  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,013  
1,339  
1,218  
145  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,810  
-15,017  
-13,213  
-10,716  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,086  
23,999  
20,009  
10,359  
-21,200  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,191  
-8,423  
-3,451  
-278  
-7,636  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
100  
262  
0  
14  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-8,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17  
34  
11  
20  
24  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,174  
-16,289  
-3,177  
-258  
-7,598  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
8,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
140,817  
101,169  
160,789  
173,493  
180,021  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-118,431  
-95,144  
-171,685  
-183,536  
-157,193  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,062  
-14,892  
-2,710  
0  
-1,923  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,324  
-8,867  
-13,607  
-10,044  
28,905  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,236  
-1,157  
3,225  
58  
107  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,934  
4,091  
865  
808  
701  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,170  
2,934  
4,091  
865  
808