Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu (DHM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,059  
7,034  
4,246  
24,926  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,176  
1,203  
1,072  
-1,075  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,368  
2,384  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-106  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31  
-13  
2,012  
-41  
 
Chi phí lãi vay
4,077  
3,170  
5,035  
1,600  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,649  
13,671  
12,367  
25,410  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-246,009  
31,442  
-15,036  
-36,950  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,867  
-35,326  
33,219  
16,380  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
227,913  
-25,917  
9,231  
-9,213  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-269  
455  
3,429  
-5,016  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,061  
-3,170  
-5,035  
-1,600  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-680  
-233  
-4,660  
-8,329  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
8,778  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,734  
-207  
-268  
-10,241  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,058  
-19,284  
33,246  
-20,781  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-383  
-1,471  
-877  
-39,865  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,000  
-30,000  
-52,644  
-27,450  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
41,003  
14,857  
2,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
13  
14  
41  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,352  
9,545  
-38,650  
-65,274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
74,984  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
268,458  
157,953  
164,949  
228,185  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-252,197  
-145,520  
-153,543  
-213,295  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
16,261  
12,433  
11,407  
89,873  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,149  
2,694  
6,003  
3,818  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,742  
8,047  
2,045  
2,037  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,593  
10,742  
8,047  
5,856