Công ty Cổ phần Thương mại thác khoáng sản Dương Hiếu (DHM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,034  
4,246  
24,926  
57,124  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,203  
1,072  
-1,075  
410  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,384  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-106  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
2,012  
-41  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,170  
5,035  
1,600  
3,312  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,671  
12,367  
25,410  
60,847  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,442  
-15,036  
-36,950  
9,532  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,326  
33,219  
16,380  
103,140  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,917  
9,231  
-9,213  
-2,926  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
455  
3,429  
-5,016  
174  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,170  
-5,035  
-1,600  
-3,210  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-233  
-4,660  
-8,329  
-11,045  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8,778  
80  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-207  
-268  
-10,241  
-3,159  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,284  
33,246  
-20,781  
153,432  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,471  
-877  
-39,865  
-10,752  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-30,000  
-52,644  
-27,450  
-31,180  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
41,003  
14,857  
2,000  
4,722  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
14  
41  
4,824  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,545  
-38,650  
-65,274  
-32,386  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
74,984  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
157,953  
164,949  
228,185  
98,257  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,520  
-153,543  
-213,295  
-196,705  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-24,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
12,433  
11,407  
89,873  
-122,448  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,694  
6,003  
3,818  
-1,401  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,047  
2,045  
2,037  
3,438  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,742  
8,047  
5,856  
2,037