Công ty Cổ phần Phát triển Toàn cầu Dương Hiếu (DHM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,960  
4,520  
14,606  
7,034  
4,246  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,683  
2,869  
2,629  
1,203  
1,072  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
57  
12,036  
3,368  
2,384  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-106  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19  
-15  
-31  
-13  
2,012  
Chi phí lãi vay
10,315  
7,244  
4,077  
3,170  
5,035  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,995  
26,654  
24,649  
13,671  
12,367  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,219  
81,910  
-246,009  
31,442  
-15,036  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,307  
-694  
-6,867  
-35,326  
33,219  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,326  
-104,004  
227,913  
-25,917  
9,231  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,121  
-5,415  
-269  
455  
3,429  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,315  
-7,202  
-4,061  
-3,170  
-5,035  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,224  
-3,093  
-680  
-233  
-4,660  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19,429  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,200  
-2,430  
-3,734  
-207  
-268  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,220  
-14,274  
-9,058  
-19,284  
33,246  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,186  
-10,165  
-383  
-1,471  
-877  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
615  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-38,000  
-45,000  
-8,000  
-30,000  
-52,644  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
8,000  
0  
41,003  
14,857  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20  
15  
31  
13  
14  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,551  
-47,150  
-8,352  
9,545  
-38,650  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
62,387  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
429,804  
329,844  
268,458  
157,953  
164,949  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-444,581  
-273,118  
-252,197  
-145,520  
-153,543  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
47,610  
56,726  
16,261  
12,433  
11,407  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,279  
-4,698  
-1,149  
2,694  
6,003  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,895  
9,593  
10,742  
8,047  
2,045  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,175  
4,895  
9,593  
10,742  
8,047