Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
756,653  
701,309  
721,937  
781,500  
584,788  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
93,719  
89,670  
79,709  
71,043  
66,768  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,393  
3,354  
-770  
-2,376  
4,302  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-6,866  
-2,618  
134  
-1,877  
-1,554  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-54,964  
910  
-96  
400  
168  
Chi phí lãi vay
188  
8,731  
4,839  
2,270  
2,612  
Thu lãi và cổ tức
12,492  
-30,674  
-35,181  
-45,816  
-39,524  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
804,616  
770,682  
770,572  
805,143  
617,492  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-55,147  
198,827  
-198,654  
-106,110  
-79,697  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-101,200  
144,416  
-23,716  
-244,438  
1,991  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
166,453  
-373,682  
22,753  
276,100  
51,405  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,465  
1,033  
-27,876  
-8,436  
1,711  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,355  
-9,257  
-3,957  
-2,750  
-2,025  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-64,845  
-191,641  
-149,101  
-163,845  
-83,447  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-79,022  
-65,182  
-118,221  
-71,206  
-37,045  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
657,035  
475,195  
271,800  
484,458  
470,385  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,075  
-163,832  
-255,152  
-348,811  
-132,810  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,246  
16,234  
2,093  
6,473  
4,688  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,439,480  
-828,616  
-90,617  
-170,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,241,729  
577,394  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,117  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,019  
0  
90  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45,851  
29,489  
32,975  
44,285  
38,320  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-276,729  
-369,331  
-306,682  
-468,053  
-87,596  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
22,900  
0  
0  
0  
2,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-15,665  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,561,815  
1,222,255  
1,376,818  
186,490  
17,840  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,477,761  
-1,128,251  
-1,327,141  
-78,944  
-19,471  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-305,522  
-261,781  
-131,589  
-229,640  
-131,268  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-198,568  
-183,442  
-81,912  
-122,093  
-130,898  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
181,738  
-77,579  
-116,795  
-105,688  
251,891  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
420,713  
498,292  
613,287  
718,975  
467,084  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
602,451  
420,713  
496,492  
613,287  
718,975