Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
756,657  
701,309  
721,937  
781,500  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
93,721  
89,670  
79,709  
71,043  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,788  
3,354  
-770  
-2,376  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
467  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-2,618  
134  
-1,877  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-61,668  
910  
-96  
400  
 
Chi phí lãi vay
12,492  
8,731  
4,839  
2,270  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-30,674  
-35,181  
-45,816  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
808,458  
770,682  
770,572  
805,143  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-50,484  
198,827  
-169,149  
-106,110  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-91,500  
144,416  
-23,716  
-244,438  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
148,911  
-373,682  
22,753  
276,100  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,467  
1,033  
-27,876  
-8,436  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,355  
-9,257  
-3,957  
-2,750  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-64,845  
-191,641  
-149,101  
-163,845  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-92,226  
-65,182  
-118,221  
-71,206  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
644,491  
475,195  
301,305  
484,458  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,473  
-163,832  
-255,152  
-348,811  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,272  
16,234  
2,093  
6,473  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,439,480  
-828,616  
-458,479  
-170,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,241,729  
577,394  
340,158  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,019  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46,067  
29,489  
32,975  
44,285  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-276,885  
-369,331  
-334,387  
-468,053  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
36,104  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-15,665  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,561,815  
1,222,255  
1,376,818  
186,490  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,477,761  
-1,128,251  
-1,327,141  
-78,944  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-305,522  
-261,781  
-131,589  
-229,640  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-185,364  
-183,442  
-81,912  
-122,093  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
182,243  
-77,579  
-114,995  
-105,688  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
420,713  
498,292  
613,287  
718,975  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
233  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
603,189  
420,713  
498,292  
613,287