Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
732,274  
719,249  
756,657  
701,309  
721,937  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,607  
92,010  
93,721  
89,670  
79,709  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,327  
16,054  
6,788  
3,354  
-770  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-257  
-464  
467  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-2,081  
-6,892  
-2,618  
134  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-111,552  
-2,786  
188  
910  
-96  
Chi phí lãi vay
28,524  
24,541  
12,492  
8,731  
4,839  
Thu lãi và cổ tức
0  
-81,590  
-54,964  
-30,674  
-35,181  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
8,705  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
740,924  
773,638  
808,458  
770,682  
770,572  
Tăng, giảm các khoản phải thu
97,376  
-126,643  
-49,383  
198,827  
-169,149  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-251,791  
98,293  
-91,500  
144,416  
-23,716  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-113,770  
-46,447  
148,509  
-373,682  
22,753  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,533  
-11,597  
-1,467  
1,033  
-27,876  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-28,505  
-24,677  
-12,355  
-9,257  
-3,957  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-76,743  
-95,788  
-64,845  
-191,641  
-149,101  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-86,232  
-106,470  
-92,226  
-65,182  
-118,221  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
290,791  
460,308  
645,191  
475,195  
301,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,845  
-63,484  
-136,173  
-163,832  
-255,152  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,907  
20,184  
10,272  
16,234  
2,093  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,795,801  
-1,523,239  
-1,439,480  
-828,616  
-458,479  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,280,522  
1,315,098  
1,241,729  
577,394  
340,158  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-160  
-19,440  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,000  
0  
0  
4,019  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
85,825  
69,676  
46,067  
29,489  
32,975  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-460,553  
-192,204  
-277,584  
-369,331  
-334,387  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
36,104  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-15,665  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,851,557  
2,516,213  
1,561,815  
1,222,255  
1,376,818  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,763,456  
-2,401,178  
-1,477,761  
-1,128,251  
-1,327,141  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-392,238  
-436,556  
-305,522  
-261,781  
-131,589  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-304,137  
-321,522  
-185,364  
-183,442  
-81,912  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-473,898  
-53,418  
182,243  
-77,579  
-114,995  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
549,777  
603,189  
420,713  
498,292  
613,287  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-43  
6  
233  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,836  
549,777  
603,189  
420,713  
498,292