Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (DHD: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,755  
51,951  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,753  
9,196  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-389  
-1,119  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-155  
-168  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,325  
1,241  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,288  
61,101  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-88,041  
-50,860  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,051  
12,429  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,545  
16,764  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
126  
93  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,325  
-1,241  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,268  
-11,129  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,239  
-824  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
640,086  
745,002  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-561,235  
-630,025  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-55,790  
-56,148  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-961  
-1,846  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-10,252  
-9,138  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
71,268  
12,453  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-88,609  
-30,823  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,964  
26,332  
-5,494  
29,475  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-55,277  
-30,757  
-19,981  
-4,240  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
96  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
155  
144  
1,546  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-55,122  
-30,518  
-18,435  
-4,240  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
122,657  
72,764  
22,334  
11,724  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-49,380  
-66,962  
-23,307  
-16,436  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-900  
-6,900  
-6,900  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
73,277  
4,902  
-7,873  
-11,612  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,191  
716  
-31,802  
13,623  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,722  
13,006  
44,807  
31,213  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-29  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,913  
13,722  
13,006  
44,807