Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre (DHC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
93,285  
96,949  
88,100  
55,411  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
37,835  
36,734  
31,790  
29,121  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,348  
117  
782  
2,412  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
34  
102  
634  
120  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,576  
-4,264  
-256  
1,065  
Chi phí lãi vay
0  
4,588  
3,251  
4,270  
7,779  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
134,514  
132,889  
125,319  
95,908  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-38,935  
-153,882  
-11,822  
-3,359  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-132,190  
1,822  
26,146  
-39,949  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
57,750  
15,477  
-19,441  
-2,433  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
6,322  
-202  
2,730  
-718  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,495  
-3,361  
-4,059  
-7,793  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-11,830  
-11,223  
-18,407  
-12,751  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,147  
-3,942  
-2,285  
-2,020  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
930,753  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-906,247  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-38,859  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-38,643  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,535  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
87,025  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-96,804  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-79,310  
9,989  
-22,423  
98,182  
26,886  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-503,053  
-412,618  
-22,584  
-27,952  
-15,863  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,762  
1,373  
852  
184  
270  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,000  
-60,270  
0  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
60,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,600  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
12,323  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,707  
5,465  
2,113  
302  
21  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-498,584  
-347,779  
-79,890  
-30,066  
-8,250  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,964  
113,389  
159,033  
0  
6,779  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,186,808  
873,624  
497,999  
491,878  
463,603  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-695,526  
-572,712  
-498,372  
-532,044  
-472,810  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-24  
-23,402  
-32,781  
-14,914  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
495,245  
414,277  
135,258  
-72,948  
-17,342  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-82,650  
76,486  
32,946  
-4,832  
1,294  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
111,182  
34,695  
1,749  
6,580  
5,268  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
19  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,532  
111,182  
34,695  
1,749  
6,580