Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre (DHC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
96,949  
88,100  
55,411  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,734  
31,790  
29,121  
19,558  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
117  
782  
2,412  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
102  
634  
120  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,264  
-256  
1,065  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,251  
4,270  
7,779  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
132,889  
125,319  
95,908  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-153,882  
-11,822  
-3,359  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,822  
26,146  
-39,949  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,477  
-19,441  
-2,433  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-202  
2,730  
-718  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,361  
-4,059  
-7,793  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,223  
-18,407  
-12,751  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,942  
-2,285  
-2,020  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
477,654  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-343,832  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-21,105  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-18,564  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,127  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
31,217  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-47,907  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,423  
98,182  
26,886  
75,336  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-22,584  
-27,952  
-15,863  
-13,716  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
852  
184  
270  
10,086  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,270  
0  
-5,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,600  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
12,323  
15,329  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,113  
302  
21  
22  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-79,890  
-30,066  
-8,250  
11,721  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
159,033  
0  
6,779  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
497,999  
491,878  
463,603  
369,859  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-498,372  
-532,044  
-472,810  
-454,344  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,402  
-32,781  
-14,914  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
135,258  
-72,948  
-17,342  
-84,485  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,946  
-4,832  
1,294  
2,573  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,749  
6,580  
5,268  
2,712  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
19  
-17  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,695  
1,749  
6,580  
5,268