Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (DHB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-308,842  
-606,216  
-1,040,763  
-668,739  
136,623  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
320,537  
282,403  
687,040  
417,813  
36,287  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
134  
0  
5,210  
0  
257  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
66,108  
-49,283  
40,342  
197,133  
44,192  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,194  
-4,659  
-4,481  
-16,566  
-39,652  
Chi phí lãi vay
739,317  
716,198  
671,259  
448,124  
16,278  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-34,233  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
807,060  
338,443  
358,609  
343,532  
193,984  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-188,537  
41,799  
167,340  
-51,268  
-154,586  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,555  
155,212  
76,013  
-137,068  
115,818  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,666  
-29,161  
34,841  
93,694  
-43,950  
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,027  
22,345  
15,277  
-1,737  
3,945  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-195,637  
-225,636  
-511,443  
-445,612  
-500,111  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-500  
0  
-11,034  
-12,189  
-29,135  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
137  
6  
54,029  
17,239  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,011  
-3,194  
-10,433  
-61,906  
-50,935  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
416,292  
299,945  
119,176  
-218,526  
-447,731  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,971  
-53,513  
-801,401  
-880,442  
-1,488,577  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
228  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-68  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
10,811  
305,068  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
25,345  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,939  
3,091  
4,463  
15,849  
47,415  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,968  
-50,422  
-796,938  
-853,554  
-1,110,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
35,004  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,224,983  
1,457,676  
2,100,812  
1,928,919  
1,288,435  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,624,886  
-1,503,391  
-1,505,351  
-1,383,870  
-113,643  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7  
-2  
0  
-5,911  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-399,910  
-45,717  
595,461  
539,138  
1,209,795  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,350  
203,806  
-82,301  
-532,942  
-348,752  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
236,586  
32,783  
115,058  
647,944  
1,001,448  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
33  
-3  
26  
56  
34  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
258,969  
236,586  
32,783  
115,058  
652,731