Công ty Cổ phần Hoá An (DHA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,123  
19,421  
10,731  
18,842  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,487  
12,658  
11,981  
16,059  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,464  
1,488  
3,382  
1,664  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,238  
-1,367  
-2,771  
-3,125  
 
Chi phí lãi vay
0  
775  
2,645  
4,020  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,909  
32,973  
25,968  
37,460  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,486  
-779  
-1,277  
-1,131  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
557  
3,199  
10,280  
19,678  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-732  
-40  
-6,669  
-1,324  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,792  
-1,589  
-6,064  
-9,265  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-775  
-2,689  
-3,976  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,406  
-2,924  
-2,454  
-11,403  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,737  
-5,167  
-3,875  
-3,510  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,286  
24,898  
13,220  
26,529  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,550  
-2,306  
-1,399  
-9,315  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,536  
518  
555  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-3,000  
0  
-1,750  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
719  
1,523  
1,652  
2,122  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
38,000  
9,005  
860  
397  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,254  
1,799  
4,268  
1,607  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,960  
7,539  
5,937  
-6,939  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
56,143  
77,598  
101,241  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-73,664  
-91,004  
-104,552  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,171  
-7,531  
-10,540  
-15,061  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,171  
-25,051  
-23,946  
-18,372  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,075  
7,385  
-4,789  
1,218  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,456  
14,070  
18,859  
17,641  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
73,530  
21,456  
14,070  
18,859