Công ty Cổ phần Hoá An (DHA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
61,725  
57,123  
19,421  
10,731  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
10,581  
11,487  
12,658  
11,981  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
88  
-2,464  
1,488  
3,382  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-22,409  
-11,238  
-1,367  
-2,771  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
775  
2,645  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
49,984  
54,909  
32,973  
25,968  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
16,562  
7,486  
-779  
-1,277  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
556  
557  
3,199  
10,280  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-21,179  
-732  
-40  
-6,669  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-15,938  
-14,792  
-1,589  
-6,064  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-775  
-2,689  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-13,045  
-10,406  
-2,924  
-2,454  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,180  
-1,737  
-5,167  
-3,875  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
283,790  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-125,387  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-23,283  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-16,490  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
114,498  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-211,119  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,008  
13,760  
35,286  
24,898  
13,220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,485  
-4,645  
-11,550  
-2,306  
-1,399  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
10,769  
20,536  
518  
555  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-31,000  
-10,000  
-3,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
705  
719  
1,523  
1,652  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
45,278  
0  
38,000  
9,005  
860  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,387  
6,028  
6,254  
1,799  
4,268  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,180  
-18,142  
43,960  
7,539  
5,937  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
56,143  
77,598  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-73,664  
-91,004  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,353  
-30,122  
-27,171  
-7,531  
-10,540  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,353  
-30,122  
-27,171  
-25,051  
-23,946  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,835  
-34,505  
52,075  
7,385  
-4,789  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,025  
73,530  
21,456  
14,070  
18,859  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,860  
39,025  
73,530  
21,456  
14,070