Công ty Cổ phần Hoá An (DHA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
73,435  
61,725  
57,123  
19,421  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,292  
10,581  
11,487  
12,658  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
531  
88  
-2,464  
1,488  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,858  
-22,409  
-11,238  
-1,367  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
775  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,400  
49,984  
54,909  
32,973  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,025  
16,562  
7,486  
-779  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-202  
556  
557  
3,199  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-133  
-21,179  
-732  
-40  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,189  
-15,938  
-14,792  
-1,589  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
35,736  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-775  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,490  
-13,045  
-10,406  
-2,924  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,445  
-3,180  
-1,737  
-5,167  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,653  
13,760  
35,286  
24,898  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,802  
-4,645  
-11,550  
-2,306  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,480  
10,769  
20,536  
518  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-79,500  
-31,000  
-10,000  
-3,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
106,800  
705  
719  
1,523  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
38,000  
9,005  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,858  
6,028  
6,254  
1,799  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,835  
-18,142  
43,960  
7,539  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
56,143  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-73,664  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-37,653  
-30,122  
-27,171  
-7,531  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,653  
-30,122  
-27,171  
-25,051  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,835  
-34,505  
52,075  
7,385  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,025  
73,530  
21,456  
14,070  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,860  
39,025  
73,530  
21,456