Công ty Cổ phần Thế giới Số (DGW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
99,566  
84,283  
133,355  
167,933  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,800  
4,004  
3,252  
2,954  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,221  
1,697  
2,630  
1,047  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-43  
396  
-210  
-335  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-527  
-574  
0  
-4,854  
 
Chi phí lãi vay
22,612  
22,795  
23,134  
25,117  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
139,628  
112,601  
162,161  
191,863  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-110,926  
-13,778  
-51,556  
-61,136  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-154,899  
-46,264  
62,367  
-346,127  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-66,418  
142,122  
-127,023  
87,304  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
908  
12,335  
-14,906  
1,141  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,983  
-23,193  
-23,690  
-23,447  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,664  
-18,019  
-36,206  
-40,452  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,294  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-574  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-232,354  
165,804  
-28,853  
-187,134  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-531  
-7,495  
-1,172  
-6,232  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
375  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,001  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,900  
0  
0  
11,721  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-18,872  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,100  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
527  
199  
0  
2,161  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,976  
-6,921  
-1,172  
2,749  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10,000  
0  
193,646  
519  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,832,737  
2,691,477  
3,142,465  
3,803,642  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,567,436  
-2,794,715  
-3,328,262  
-3,659,320  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,720  
-54,493  
-14,632  
-43,750  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
247,580  
-157,731  
-6,783  
101,090  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,250  
1,152  
-36,808  
-83,295  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,823  
31,669  
68,267  
151,492  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
2  
210  
70  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,097  
32,823  
31,669  
68,267