Công ty Cổ phần Thế giới Số (DGW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
133,355  
167,933  
69,034  
85,093  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,252  
2,954  
3,417  
3,021  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,630  
1,047  
-385  
580  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-210  
-335  
-204  
-725  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-4,854  
-3,430  
-4,971  
 
Chi phí lãi vay
23,134  
25,117  
34,202  
27,224  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
162,161  
191,863  
102,634  
110,222  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-51,556  
-61,136  
-65,817  
26,552  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
62,367  
-346,127  
77,124  
-56,038  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-127,023  
87,304  
-46,042  
-91,253  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-14,906  
1,141  
-876  
922  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,690  
-23,447  
-27,708  
-22,989  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,206  
-40,452  
-18,762  
-20,373  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,294  
177  
790  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-574  
2,682  
-219  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,853  
-187,134  
23,412  
-52,387  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,172  
-6,232  
-6,189  
-846  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
600  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,001  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
11,721  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,100  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,161  
0  
1,150  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
3,127  
1,397  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,172  
2,749  
-3,061  
2,302  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
193,646  
519  
-85,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,142,465  
3,803,642  
2,578,515  
1,761,375  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,328,262  
-3,659,320  
-2,370,307  
-1,724,781  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,632  
-43,750  
-12,843  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,783  
101,090  
110,365  
36,593  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,808  
-83,295  
130,716  
-13,493  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,267  
151,492  
20,766  
34,266  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
210  
70  
10  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,669  
68,267  
151,492  
20,766