Công ty Cổ phần Công trình giao thông Đồng Nai (DGT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49  
305  
1,490  
1,902  
1,182  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,138  
3,918  
4,839  
3,143  
1,008  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,115  
54  
0  
-107  
-60  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,156  
-4,962  
-4,253  
-5,495  
-4,805  
Chi phí lãi vay
4,217  
6,817  
7,296  
6,282  
4,775  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,363  
6,131  
9,371  
5,725  
2,100  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,191  
162,106  
-15,744  
-27,835  
-29,831  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,786  
9,307  
21,604  
-5,015  
-12,908  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,087  
-120,599  
-31,434  
-5,241  
43,011  
Tăng, giảm chi phí trả trước
110  
-334  
1,003  
-602  
-243  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,080  
-6,817  
-7,296  
-6,282  
-4,775  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30  
-316  
-342  
-519  
-58  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
72  
392  
250  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-75  
-563  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,747  
49,478  
-22,839  
-39,939  
-2,453  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,121  
-9,888  
-8,028  
-13,350  
-28,898  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,000  
2,946  
0  
1,818  
632  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
3,600  
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
500  
5,900  
-9,320  
9,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
9,320  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
156  
2,016  
4,017  
4,266  
4,173  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-965  
-4,427  
11,209  
-12,986  
-24,293  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,298  
99,928  
131,775  
120,849  
115,782  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,270  
-149,632  
-117,059  
-85,819  
-78,740  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48  
-206  
-2  
-2,528  
-1,634  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,019  
-49,911  
14,715  
32,502  
35,408  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,730  
-4,860  
3,085  
-20,423  
8,662  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,237  
12,096  
9,011  
29,434  
20,771  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,506  
7,237  
12,096  
9,011  
29,434