Công ty Cổ phần Công trình giao thông Đồng Nai (DGT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,490  
1,902  
1,182  
904  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,839  
3,143  
1,008  
960  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-107  
-60  
21  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,253  
-5,495  
-4,805  
-2,729  
 
Chi phí lãi vay
7,296  
6,282  
4,775  
3,572  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,371  
5,725  
2,100  
2,728  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,744  
-27,835  
-29,831  
-57,322  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,604  
-5,015  
-12,908  
3,911  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,434  
-5,241  
43,011  
22,182  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,003  
-602  
-243  
283  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,296  
-6,282  
-4,775  
-3,572  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-342  
-519  
-58  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
72  
392  
250  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75  
-563  
0  
-74  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,839  
-39,939  
-2,453  
-31,864  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,028  
-13,350  
-28,898  
-6,571  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,818  
632  
155  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,600  
-10,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,900  
-9,320  
9,800  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,320  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,017  
4,266  
4,173  
3,111  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,209  
-12,986  
-24,293  
-3,305  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
131,775  
120,849  
115,782  
52,364  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-117,059  
-85,819  
-78,740  
-37,381  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
-2,528  
-1,634  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,715  
32,502  
35,408  
14,983  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,085  
-20,423  
8,662  
-20,187  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,011  
29,434  
20,771  
40,958  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,096  
9,011  
29,434  
20,771