Công ty Cổ phần Hóa Chất Đức Giang - Lào Cai (DGL: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
362,462  
180,365  
285,864  
223,072  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,335  
54,652  
56,217  
51,291  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,301  
4,609  
1,651  
-720  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-178,121  
-18,039  
-63,118  
-24,892  
 
Chi phí lãi vay
6,336  
5,547  
7,188  
11,333  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
255,313  
227,135  
287,803  
260,085  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-446,847  
-3,546  
33,600  
52,856  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-329,241  
-4,007  
-22,661  
76,241  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,565,469  
111,464  
-45,999  
-36,489  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-38,266  
8,142  
-13,932  
-421  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,999  
-5,497  
-7,074  
-9,095  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,857  
-7,296  
-20,124  
-45  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-761,774  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,148  
-4,844  
-3,409  
-2,007  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
222,651  
321,552  
208,205  
341,125  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-114,438  
-103,779  
-78,102  
-299,180  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,100  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-49,700  
-294,069  
-312,958  
-295,983  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
141,451  
391,395  
478,906  
52,919  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-24,000  
-81,187  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,906  
50,189  
46,195  
25,742  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,680  
19,737  
52,853  
-516,503  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
213,999  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-2  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,173,773  
1,141,522  
967,972  
1,466,318  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,400,501  
-1,098,173  
-1,069,958  
-1,235,691  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-226,737  
-155,452  
-433,810  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-226,729  
-183,388  
-257,439  
10,813  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,758  
157,901  
3,619  
-164,565  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
166,254  
8,354  
4,735  
169,301  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
151,496  
166,254  
8,354  
4,735