Công ty Cổ phần Hóa Chất Đức Giang - Lào Cai (DGL: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
285,864  
223,072  
316,654  
335,842  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,217  
51,291  
43,560  
40,913  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,651  
-720  
-361  
-159  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-63,118  
-24,892  
-28,430  
-7,210  
 
Chi phí lãi vay
7,188  
11,333  
4,895  
3,390  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
287,803  
260,085  
336,317  
372,775  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
33,600  
52,856  
-432,132  
12,273  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,661  
76,241  
-81,412  
-18,994  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-45,999  
-36,489  
201,194  
108,205  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,932  
-421  
-2,098  
247  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,074  
-9,095  
-5,059  
-3,174  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,124  
-45  
-24,503  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,409  
-2,007  
0  
-2,229  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
208,205  
341,125  
-7,693  
469,104  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,102  
-299,180  
-127,308  
-35,754  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
455  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-312,958  
-295,983  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
478,906  
52,919  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-81,187  
0  
-6,000  
-45,170  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46,195  
25,742  
28,430  
7,264  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
52,853  
-516,503  
-104,878  
-73,205  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
213,999  
0  
100,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-2  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
967,972  
1,466,318  
471,792  
-1  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,069,958  
-1,235,691  
-582,200  
758,321  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-723,844  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-155,452  
-433,810  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
-138,502  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-257,439  
10,813  
-110,408  
-4,026  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,619  
-164,565  
-222,979  
391,873  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,735  
169,301  
392,276  
403  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
4  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,354  
4,735  
169,301  
392,276