Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang (DGC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
906,609  
140,139  
342,322  
412,721  
259,808  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
212,463  
10,800  
72,328  
71,260  
55,859  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
200  
44  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
671  
124  
4,735  
1,654  
-809  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,980  
-90,103  
-108,212  
-136,743  
-25,783  
Chi phí lãi vay
25,578  
0  
5,780  
8,099  
11,541  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,128,342  
60,960  
316,953  
357,192  
300,658  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-568,085  
-101,503  
93,300  
27,298  
63,322  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-762,079  
-3,359  
4,767  
-21,433  
68,703  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,025,174  
47,099  
-15,930  
-22,381  
-131,730  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-57,895  
-30,611  
-1,975  
-12,490  
-706  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-24,872  
0  
-5,713  
-9,314  
-9,303  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,505  
-10,595  
-16,932  
-27,382  
-5,243  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-93,277  
0  
162  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-47,672  
-4,694  
-8,607  
-7,356  
-7,030  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
564,131  
-42,702  
366,023  
284,134  
278,671  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-402,858  
-7,996  
-117,360  
-114,197  
-350,031  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
255  
0  
0  
294  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-245,600  
-10,390  
-395,908  
-365,701  
-278,804  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
129,999  
408,415  
563,358  
52,217  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-24,000  
-168,187  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,018  
1,036  
74,296  
1,712  
25,875  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-636,439  
112,903  
-54,558  
-83,014  
-550,449  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-268  
0  
-4  
-2  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,095,118  
0  
1,146,447  
979,470  
1,529,017  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,830,862  
-7,565  
-1,100,958  
-1,101,656  
-1,295,377  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-181,583  
-76,408  
-125,677  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
263,987  
-7,565  
-136,098  
-198,597  
107,963  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
191,679  
62,636  
175,366  
2,523  
-163,815  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
82,619  
19,982  
10,915  
8,392  
172,209  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-11  
0  
2  
0  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
274,287  
82,619  
186,283  
10,915  
8,392