Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang (DGC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
337,757  
412,721  
259,808  
336,414  
358,973  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
71,892  
71,260  
55,859  
48,137  
45,220  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
200  
44  
237  
169  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,654  
-809  
361  
147  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-99,781  
-136,743  
-25,783  
-23,317  
-9,427  
Chi phí lãi vay
6,973  
8,099  
11,541  
4,950  
3,494  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
316,840  
357,192  
300,658  
366,784  
398,576  
Tăng, giảm các khoản phải thu
88,889  
27,298  
63,322  
-464,504  
15,671  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,744  
-21,433  
68,703  
-64,486  
1,384  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-87,887  
-22,381  
-131,730  
187,136  
32,927  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,184  
-12,490  
-706  
-2,317  
991  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,907  
-9,314  
-9,303  
-4,950  
-3,277  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,932  
-27,382  
-5,243  
-30,848  
-5,257  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50,872  
0  
0  
0  
10  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-59,317  
-7,356  
-7,030  
-7,671  
-5,740  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
285,120  
284,134  
278,671  
-20,856  
435,285  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-117,273  
-114,197  
-350,031  
-119,520  
-37,121  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
294  
0  
455  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-395,908  
-365,701  
-278,804  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
420,556  
563,358  
52,217  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-24,000  
-168,187  
0  
-12,000  
-93,240  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
11,524  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74,296  
1,712  
25,875  
30,047  
7,672  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-42,330  
-83,014  
-550,449  
-89,949  
-122,234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
193,760  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-4  
-2  
0  
-2  
-1  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,184,854  
-1,101,656  
1,529,017  
581,693  
795,564  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,141,522  
979,470  
-1,295,377  
-699,400  
-761,087  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-110,740  
-76,408  
-125,677  
0  
-142,915  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,412  
-198,597  
107,963  
-117,709  
85,321  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
175,378  
2,523  
-163,815  
-228,514  
398,372  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,915  
8,392  
172,209  
400,132  
1,759  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-2  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
186,292  
10,915  
8,392  
171,618  
400,132