Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang (DGC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
342,322  
412,721  
259,808  
336,414  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,328  
71,260  
55,859  
48,137  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
200  
44  
237  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,735  
1,654  
-809  
361  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-108,212  
-136,743  
-25,783  
-23,317  
 
Chi phí lãi vay
5,780  
8,099  
11,541  
4,950  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
316,953  
357,192  
300,658  
366,784  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
93,300  
27,298  
63,322  
-464,504  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,767  
-21,433  
68,703  
-64,486  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,930  
-22,381  
-131,730  
187,136  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,975  
-12,490  
-706  
-2,317  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,713  
-9,314  
-9,303  
-4,950  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,932  
-27,382  
-5,243  
-30,848  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
162  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,607  
-7,356  
-7,030  
-7,671  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
366,023  
284,134  
278,671  
-20,856  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-117,360  
-114,197  
-350,031  
-119,520  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
294  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-395,908  
-365,701  
-278,804  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
408,415  
563,358  
52,217  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-24,000  
-168,187  
0  
-12,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
11,524  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74,296  
1,712  
25,875  
30,047  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,558  
-83,014  
-550,449  
-89,949  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-4  
-2  
0  
-2  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,146,447  
-1,101,656  
1,529,017  
581,693  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,100,958  
979,470  
-1,295,377  
-699,400  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-181,583  
-76,408  
-125,677  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-136,098  
-198,597  
107,963  
-117,709  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
175,366  
2,523  
-163,815  
-228,514  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,915  
8,392  
172,209  
400,132  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
-2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
186,283  
10,915  
8,392  
171,618