Công ty Cổ phần Xích Líp Đông Anh (DFC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
30,990  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,546,341  
1,388,743  
1,299,177  
1,065,723  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,201,243  
-1,024,755  
-1,008,336  
-883,499  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-210,001  
-185,041  
-166,874  
-143,561  
 
Tiền chi trả lãi vay
-11,897  
-9,210  
-8,257  
-7,830  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-7,645  
-13,316  
-11,253  
-11,280  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,882  
4,193  
4,706  
7,997  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-93,173  
-109,763  
-80,629  
-29,199  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,264  
50,851  
28,535  
-1,650  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,370  
-36,227  
-25,119  
-247  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
83  
406  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-14,499  
-14,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
48  
0  
28,999  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
243  
460  
1,059  
480  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,997  
-35,361  
-9,560  
-14,266  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
460,894  
303,780  
342,006  
296,353  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-450,595  
-306,279  
-317,791  
-266,838  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,200  
-27,000  
-36,192  
-9,888  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,901  
-29,499  
-11,978  
19,627  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,635  
-14,009  
6,997  
3,711  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,231  
81,231  
74,211  
70,500  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
10  
22  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,607  
67,231  
81,231  
74,211