Công ty Cổ phần DAP - VINACHEM (DDV: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
196,347  
14,783  
-469,460  
51,827  
4,792  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
113,951  
93,242  
153,614  
152,618  
116,105  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,312  
4,967  
-44  
2,586  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-575  
-327  
0  
-26  
-19  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
653  
-868  
-289  
-855  
-1,360  
Chi phí lãi vay
21,170  
20,098  
59,344  
51,150  
71,319  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
345,858  
131,894  
-256,834  
257,300  
190,838  
Tăng, giảm các khoản phải thu
37,803  
-127,767  
288,122  
83,022  
-237,049  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-39,271  
128,186  
337,011  
-180,465  
621,403  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-249,753  
111,318  
191,746  
-103,135  
-117,379  
Tăng, giảm chi phí trả trước
18,622  
22,970  
26,602  
12,763  
24,511  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20,313  
-20,311  
-59,732  
-51,150  
-73,261  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,711  
-2,441  
-64  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
550  
0  
0  
0  
4,000  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-572  
-979  
0  
0  
-10,347  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
92,925  
245,311  
525,205  
15,893  
402,652  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-280  
-3,153  
-14,009  
-19,716  
-18,892  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
271  
0  
172  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-76,540  
0  
0  
-16,600  
-16,300  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
75,000  
0  
150  
32,400  
30,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
650  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,297  
433  
289  
852  
1,360  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-523  
-1,799  
-13,570  
-2,892  
-3,833  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,323,593  
364,889  
681,987  
1,954,257  
1,633,009  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,375,788  
-600,758  
-1,269,173  
-1,936,390  
-2,031,550  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,479  
-16,408  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-64,674  
-252,277  
-587,186  
17,867  
-398,540  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,727  
-8,764  
-75,551  
30,868  
279  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,675  
18,198  
93,655  
62,752  
62,454  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-206  
241  
94  
35  
19  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,197  
9,675  
18,198  
93,655  
62,752