Công ty Cổ phần DAP - VINACHEM (DDV: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,783  
-469,460  
51,827  
4,792  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
93,242  
153,614  
152,618  
116,105  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,967  
-44  
2,586  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-327  
0  
-26  
-19  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-868  
-289  
-855  
-1,360  
 
Chi phí lãi vay
20,098  
59,344  
51,150  
71,319  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
131,894  
-256,834  
257,300  
190,838  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-127,767  
288,122  
83,022  
-237,049  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
128,186  
337,011  
-180,465  
621,403  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
111,318  
191,746  
-103,135  
-117,379  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
22,970  
26,602  
12,763  
24,511  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,311  
-59,732  
-51,150  
-73,261  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,711  
-2,441  
-64  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,000  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-979  
0  
0  
-10,347  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
245,311  
525,205  
15,893  
402,652  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,153  
-14,009  
-19,716  
-18,892  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
271  
0  
172  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-16,600  
-16,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
150  
32,400  
30,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
650  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
433  
289  
852  
1,360  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,799  
-13,570  
-2,892  
-3,833  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
364,889  
681,987  
1,954,257  
1,633,009  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-600,758  
-1,269,173  
-1,936,390  
-2,031,550  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,408  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-252,277  
-587,186  
17,867  
-398,540  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,764  
-75,551  
30,868  
279  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,198  
93,655  
62,752  
62,454  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
241  
94  
35  
19  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,675  
18,198  
93,655  
62,752