Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (DDN) (DDN: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,408  
21,374  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,489  
1,455  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,227  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-30  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,040  
-890  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
7,678  
8,899  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,841  
30,808  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,585  
25,035  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,633  
-6,544  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-35,010  
18,053  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-526  
-87  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,662  
-9,315  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,591  
-4,962  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-616  
-780  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,768,597  
1,853,490  
2,036,908  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-2,567,267  
-2,494,528  
-2,569,876  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-56,424  
-76,381  
-36,619  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-9,729  
-14,064  
-16,064  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,300  
-4,126  
-4,166  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
917,231  
855,068  
766,142  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-60,802  
-91,385  
-151,949  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,511  
52,207  
-12,695  
28,075  
24,376  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,413  
-6,209  
-1,482  
-1,897  
-1,624  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,381  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-120  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,435  
890  
1,265  
2,862  
593  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,284  
-5,319  
-217  
965  
-1,031  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
24,939  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
848,275  
994,000  
903,001  
851,346  
865,510  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-881,962  
-1,036,340  
-901,207  
-872,564  
-831,838  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,191  
0  
0  
0  
-5,317  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,939  
-42,340  
1,795  
-21,218  
28,354  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,167  
4,548  
-11,117  
7,822  
51,700  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
129,886  
125,309  
136,417  
128,594  
76,894  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
30  
9  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,720  
129,886  
125,309  
136,417  
128,594