Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô (DDM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-88,203  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80,472  
0  
0  
93,599  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,016  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
32,411  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
41,356  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
65,021  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,206  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,339  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,584  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,755  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,918  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-798  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
243,041  
292,896  
397,712  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-157,215  
-175,910  
-284,220  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-61,621  
-51,297  
-55,025  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-152  
-160  
-112  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-399  
-3,054  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
30,772  
28,185  
17,187  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-48,452  
-51,865  
-41,359  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,609  
5,974  
38,794  
34,183  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-240  
-42  
-1,214  
-2,015  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
31,469  
185  
678  
264  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-700  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
700  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
103  
20  
36  
51  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
31,332  
163  
-500  
-1,700  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
150  
0  
0  
1,330  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-80,105  
-10,324  
-35,002  
-33,936  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-79,955  
-10,324  
-35,002  
-32,606  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
986  
-4,187  
3,291  
-122  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,245  
10,631  
6,688  
6,847  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,016  
-200  
652  
-37  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,247  
6,245  
10,631  
6,688