Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô (DDM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-63,302  
-88,203  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
66,343  
80,472  
0  
0  
93,599  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,708  
-1,016  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-173  
32,411  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
35,302  
41,356  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,462  
65,021  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,351  
-2,206  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,841  
1,339  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,828  
-3,584  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,294  
2,755  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-168  
-12,918  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-92  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-609  
-798  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
243,041  
292,896  
397,712  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-157,215  
-175,910  
-284,220  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-61,621  
-51,297  
-55,025  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-152  
-160  
-112  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-399  
-3,054  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
30,772  
28,185  
17,187  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-48,452  
-51,865  
-41,359  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,252  
49,609  
5,974  
38,794  
34,183  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36  
-240  
-42  
-1,214  
-2,015  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-132  
31,469  
185  
678  
264  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-700  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-806  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
700  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
173  
103  
20  
36  
51  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-802  
31,332  
163  
-500  
-1,700  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
150  
0  
0  
1,330  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,387  
-80,105  
-10,324  
-35,002  
-33,936  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,387  
-79,955  
-10,324  
-35,002  
-32,606  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,063  
986  
-4,187  
3,291  
-122  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,247  
6,245  
10,631  
6,688  
6,847  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5,858  
1,016  
-200  
652  
-37  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,168  
8,247  
6,245  
10,631  
6,688