Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (DCT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,327  
-86,843  
-112,028  
-134,777  
-58,058  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60,370  
60,298  
60,738  
60,029  
59,541  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,578  
-2,516  
-3,563  
11,735  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
131  
417  
-7  
-53  
-16  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-377  
0  
-98  
-82  
-1,294  
Chi phí lãi vay
61,534  
71,748  
79,114  
89,393  
107,769  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
126,563  
43,104  
24,157  
26,244  
107,942  
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,075  
-56,800  
-40,914  
22,130  
-50,841  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,104  
-28,123  
38,224  
-13,473  
74,927  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-45,173  
64,534  
5,767  
7,988  
-64,421  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,498  
-134  
-151  
2,441  
-4,383  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-45,033  
-6,985  
-19,700  
-47,301  
-79,023  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1,610  
-4,416  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6,025  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-233  
-949  
-1,759  
-1,463  
-1,467  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
89,806  
14,646  
5,623  
-5,045  
-15,657  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,386  
-2,208  
-5,201  
-2,210  
-17,448  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
377  
0  
245  
82  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
0  
1,354  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,009  
-2,208  
-4,955  
-2,128  
-16,094  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,386  
147,329  
126,631  
133,837  
288,082  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,418  
-160,736  
-126,756  
-131,119  
-254,865  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-8  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-85,032  
-13,407  
-124  
2,710  
33,218  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,765  
-969  
543  
-4,462  
1,466  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
492  
1,460  
919  
5,381  
3,917  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-1  
0  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,258  
492  
1,460  
919  
5,381