Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu (DCS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,324  
10,357  
1,904  
2,708  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,779  
3,209  
3,125  
4,102  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-365  
-542  
3,016  
-2,963  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
103  
149  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,688  
11,674  
13,019  
-1,504  
 
Chi phí lãi vay
3,368  
3,181  
3,745  
6,309  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,418  
27,878  
24,911  
8,802  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
56,939  
12,213  
-253,414  
-6,498  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,034  
-18,398  
-16,511  
-10,651  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,532  
-12,739  
22,796  
3,344  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
86  
-110  
31  
2  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,365  
-3,162  
-3,799  
-6,358  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-176  
-51  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-96  
-107  
-48  
-65  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,304  
5,523  
-226,034  
-11,423  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,971  
-3,715  
-7,019  
-1,194  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,090  
5,489  
16,364  
500  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-46,885  
-3,300  
0  
-33,380  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,256  
0  
0  
54,800  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-50,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,750  
40,000  
0  
500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,549  
73  
5,756  
3,975  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,211  
-11,453  
15,102  
25,201  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
228,152  
5,985  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-12  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
100,810  
85,530  
90,039  
156,494  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-95,295  
-89,394  
-104,152  
-169,053  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,515  
-3,864  
214,039  
-6,585  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,609  
-9,794  
3,107  
7,193  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,682  
12,513  
9,401  
2,204  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
4  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,291  
2,718  
12,513  
9,401