Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu (DCS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,280  
10,357  
1,904  
2,708  
-7,172  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,657  
3,209  
3,125  
4,102  
6,772  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-542  
3,016  
-2,963  
263  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
103  
149  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,651  
11,674  
13,019  
-1,504  
741  
Chi phí lãi vay
3,687  
3,181  
3,745  
6,309  
11,541  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,974  
27,878  
24,911  
8,802  
12,147  
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,085  
12,213  
-253,414  
-6,498  
56,056  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-741  
-18,398  
-16,511  
-10,651  
-6,975  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,823  
-12,739  
22,796  
3,344  
-9,240  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-86  
-110  
31  
2  
892  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,687  
-3,162  
-3,799  
-6,358  
-11,803  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-176  
-51  
0  
0  
-4,205  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-107  
-48  
-65  
-44  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
86,192  
5,523  
-226,034  
-11,423  
36,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,971  
-3,715  
-7,019  
-1,194  
-7,933  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,090  
5,489  
16,364  
500  
18,982  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-66,450  
-3,300  
0  
-33,380  
-8,843  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,980  
0  
0  
54,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-36,000  
-50,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,750  
40,000  
0  
500  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,929  
73  
5,756  
3,975  
2,295  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,672  
-11,453  
15,102  
25,201  
4,501  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
228,152  
5,985  
5,181  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-12  
-848  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
101,170  
85,530  
90,039  
156,494  
53,548  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-95,655  
-89,394  
-104,152  
-169,053  
-100,055  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,515  
-3,864  
214,039  
-6,585  
-42,173  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,036  
-9,794  
3,107  
7,193  
-844  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,718  
12,513  
9,401  
2,204  
3,049  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
4  
5  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,754  
2,718  
12,513  
9,401  
2,204