Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu (DCS: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,107  
-2,706  
14,324  
10,357  
1,904  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,640  
2,734  
2,779  
3,209  
3,125  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,374  
-803  
-365  
-542  
3,016  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
103  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,254  
-10,880  
-6,688  
11,674  
13,019  
Chi phí lãi vay
1,458  
2,011  
3,368  
3,181  
3,745  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,324  
-9,645  
13,418  
27,878  
24,911  
Tăng, giảm các khoản phải thu
53,574  
145,715  
56,939  
12,213  
-253,414  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,126  
19,434  
-14,034  
-18,398  
-16,511  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,627  
-7,858  
7,532  
-12,739  
22,796  
Tăng, giảm chi phí trả trước
110  
18  
86  
-110  
31  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,458  
-2,053  
-3,365  
-3,162  
-3,799  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,072  
-176  
-51  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-91  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-95  
-96  
-107  
-48  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
73,213  
140,445  
60,304  
5,523  
-226,034  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-873  
0  
-1,971  
-3,715  
-7,019  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
872  
2,090  
5,489  
16,364  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-163,540  
-401,796  
-46,885  
-3,300  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,038  
193,449  
20,256  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-50,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
58,188  
1,750  
40,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,992  
10,532  
10,549  
73  
5,756  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-102,383  
-138,755  
-14,211  
-11,453  
15,102  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
228,152  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
39,247  
53,908  
100,810  
85,530  
90,039  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36,277  
-81,220  
-95,295  
-89,394  
-104,152  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,970  
-27,312  
5,515  
-3,864  
214,039  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,200  
-25,621  
51,609  
-9,794  
3,107  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,670  
54,291  
2,682  
12,513  
9,401  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,469  
28,670  
54,291  
2,718  
12,513