Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau (DCM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
679,325  
658,891  
859,238  
856,104  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,309,001  
1,292,037  
1,279,676  
1,351,588  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,505  
792  
713  
-13,766  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10,235  
72,780  
275,367  
115,340  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-156,680  
-155,766  
-173,048  
-151,070  
 
Chi phí lãi vay
182,987  
206,622  
242,452  
327,650  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
72,826  
15,000  
16,120  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,075,718  
2,090,356  
2,500,519  
2,485,846  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,974  
-422,503  
-1,219  
41,611  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,963  
16,417  
-161,957  
210,128  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
362,668  
-32,281  
154,408  
1,756,332  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
92,939  
-3,420  
57,539  
113,142  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-177,286  
-204,849  
-245,355  
-334,774  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,829  
-6,006  
-33,717  
-2,536  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
103  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-93,912  
-350,765  
-1,730,622  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,266,234  
1,086,949  
539,701  
4,269,750  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-119,675  
-172,908  
-160,105  
-88,288  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
355  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,800,000  
-5,100,000  
-4,061,589  
-3,068,248  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000,000  
5,502,556  
4,427,282  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
153,838  
164,284  
184,955  
121,048  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
234,163  
393,932  
390,897  
-3,035,488  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
921,960  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
198,310  
142,496  
13,663  
300,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,348,465  
-1,390,030  
-1,290,794  
-2,403,385  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-267,607  
-634,945  
-390,233  
-453,867  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,417,762  
-1,882,478  
-1,667,365  
-1,635,292  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,082,635  
-401,597  
-736,767  
-401,030  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
813,519  
1,215,079  
1,951,864  
2,352,894  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
31  
36  
-17  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,896,185  
813,519  
1,215,079  
1,951,864