Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau (DCM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
859,238  
856,104  
532,060  
736,671  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,279,676  
1,351,588  
1,329,667  
913,586  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
713  
-13,766  
4,122  
9,644  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
275,367  
115,340  
124,974  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-173,048  
-151,070  
-122,925  
-28,618  
 
Chi phí lãi vay
242,452  
327,650  
437,883  
282,744  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
16,120  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,500,519  
2,485,846  
2,305,780  
1,914,027  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,219  
41,611  
42,179  
-123,401  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-161,957  
210,128  
-206,875  
-228,595  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
154,408  
1,756,332  
270,635  
386,197  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
57,539  
113,142  
38,891  
120,230  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-245,355  
-334,774  
-658,383  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,717  
-2,536  
-297  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
103  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,730,622  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
539,701  
4,269,750  
1,791,930  
2,068,459  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-160,105  
-88,288  
-45,503  
-13,366  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
355  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,061,589  
-3,068,248  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,427,282  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-18,455  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
184,955  
121,048  
130,702  
30,233  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
390,897  
-3,035,488  
85,199  
-1,587  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
921,960  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,663  
300,000  
7,250  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,290,794  
-2,403,385  
-690,927  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-390,233  
-453,867  
-648,898  
-285,484  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,667,365  
-1,635,292  
-1,332,576  
-285,484  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-736,767  
-401,030  
544,554  
1,781,388  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,951,864  
2,352,894  
1,808,340  
26,952  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-17  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,215,079  
1,951,864  
2,352,894  
1,808,340