Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (DCL: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
113,068  
79,443  
40,259  
38,430  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,056  
19,447  
21,498  
23,655  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,757  
11,640  
6,999  
873  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
49  
49  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,862  
0  
-60  
358  
 
Chi phí lãi vay
7,841  
-3,329  
21,741  
36,119  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
12,604  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
138,860  
119,805  
90,486  
99,484  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-73,901  
11,439  
-733  
63,140  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,469  
-22,166  
-3,218  
-15,385  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,675  
-7,687  
-8,312  
-892  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,282  
-1,181  
-1,990  
-1,088  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,888  
-12,604  
-21,888  
-48,904  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,234  
-15,091  
-13,132  
-280  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,105  
1,776  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-995  
-437  
-506  
-2,126  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,354  
72,078  
42,812  
95,725  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,678  
-12,492  
-2,831  
-8,429  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
270  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-416,000  
-200,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
400,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,215  
3,059  
60  
74  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,463  
-209,163  
-2,770  
-8,355  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
203,255  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
514,675  
521,856  
505,918  
596,994  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-546,703  
-593,140  
-538,113  
-675,665  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-5,948  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,029  
131,970  
-38,144  
-78,671  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,138  
-5,114  
1,897  
8,699  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,249  
18,363  
16,470  
7,772  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-4  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,111  
13,249  
18,363  
16,470