Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (DCL: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,028  
98,253  
113,068  
79,443  
40,259  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
41,084  
36,858  
20,056  
19,447  
21,498  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,979  
-5,655  
10,757  
11,640  
6,999  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,982  
88  
0  
0  
49  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-53,957  
-27,536  
-12,862  
0  
-60  
Chi phí lãi vay
34,511  
16,665  
7,841  
-3,329  
21,741  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
12,604  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,626  
118,672  
138,860  
119,805  
90,486  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,974  
11,820  
-73,901  
11,439  
-733  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-47,317  
-6,363  
7,469  
-22,166  
-3,218  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,619  
-33,014  
-5,675  
-7,687  
-8,312  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,496  
1,425  
-2,282  
-1,181  
-1,990  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,987  
-17,357  
-7,888  
-12,604  
-21,888  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-27,198  
-23,635  
-8,234  
-15,091  
-13,132  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,105  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,262  
-1,735  
-995  
-437  
-506  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-63,280  
49,813  
47,354  
72,078  
42,812  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-102,686  
-153,511  
-13,678  
-12,492  
-2,831  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
38  
40,017  
0  
270  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,050,490  
-309,900  
-416,000  
-200,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
664,400  
280,000  
400,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-139,041  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,825  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,338  
11,252  
12,215  
3,059  
60  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-463,575  
-271,183  
-17,463  
-209,163  
-2,770  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
31,465  
50,000  
0  
203,255  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,189,432  
969,454  
514,675  
521,856  
505,918  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-662,960  
-789,272  
-546,703  
-593,140  
-538,113  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,400  
0  
0  
0  
-5,948  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
529,538  
230,182  
-32,029  
131,970  
-38,144  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,683  
8,812  
-2,138  
-5,114  
1,897  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,920  
11,111  
13,249  
18,363  
16,470  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-3  
0  
0  
-4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,604  
19,920  
11,111  
13,249  
18,363