Công ty cổ phần Công nghiệp hóa chất Đà Nẵng (DCI: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,317  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,223  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
877  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,098  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
919  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
50  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,287  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,727  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,825  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-59,073  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
43,366  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,348  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-921  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,450  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,358  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,955  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
271,568  
343,799  
412,327  
597,331  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-158,309  
-446,603  
-294,536  
-628,409  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-12,560  
-16,967  
-15,988  
-16,531  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,001  
-1,317  
-3,248  
-6,126  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-933  
-1,508  
-1,329  
-12,216  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
91,607  
201,451  
63,212  
19,332  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-108,694  
-167,496  
-28,356  
-38,937  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,138  
81,679  
-88,641  
132,083  
-85,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,934  
0  
0  
0  
-241  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,116  
0  
18  
0  
477  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,808  
-6,700  
0  
-29,709  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,700  
5,000  
0  
16,809  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,454  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,501  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,536  
2,412  
3,646  
4,784  
1,121  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,157  
12,213  
3,664  
-8,116  
1,357  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
127,265  
99,690  
305,252  
233,324  
556,807  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-106,691  
-203,839  
-277,125  
-308,288  
-461,303  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,475  
-50  
-205  
-91  
-319  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,099  
-104,199  
27,922  
-75,056  
95,185  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,118  
-10,307  
-57,055  
48,911  
10,985  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,458  
10,939  
67,994  
19,082  
8,097  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,576  
632  
10,939  
67,994  
19,082