Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết kế Số 1 (DCF: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
385  
9,662  
7,921  
8,910  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,568  
2,557  
2,348  
2,002  
2,192  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,162  
2,370  
-505  
3,538  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-300  
-355  
-381  
-339  
0  
Chi phí lãi vay
597  
2,924  
3,630  
681  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,911  
17,158  
13,012  
14,792  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,212  
16,253  
-18,389  
-26,498  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,482  
20,447  
-8,040  
-11,764  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-23,058  
-3,931  
13,981  
6,744  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,394  
-1,046  
2,397  
-4,226  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-597  
-2,924  
-3,630  
-681  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,692  
-1,547  
-2,373  
-1,356  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
17,452  
10,084  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-798  
-1,216  
-22,754  
-9,600  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
146,876  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-114,131  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-28,711  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,613  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
9,948  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-16,237  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,932  
43,195  
-8,345  
-22,505  
-3,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-891  
0  
-3,924  
-485  
-159  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
496  
0  
0  
0  
496  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
324  
355  
381  
339  
580  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-71  
355  
-3,543  
-146  
917  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,376  
107,477  
137,310  
55,207  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,157  
-128,220  
-122,215  
-33,720  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,888  
-4,843  
-4,660  
-2,386  
-2,320  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,332  
-25,586  
10,435  
19,102  
-2,320  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,672  
17,964  
-1,453  
-3,550  
-5,270  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,024  
11,060  
12,513  
16,062  
21,317  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
16  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,352  
29,024  
11,060  
12,513  
16,062