Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại DIC (DCD: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,676  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,680  
5,356  
5,203  
0  
5,581  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,919  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,280  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,731  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-923  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,897  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,401  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,598  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,280  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,278  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-432  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
420,059  
381,994  
274,592  
231,015  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-346,175  
-298,840  
-238,423  
-185,097  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-30,689  
-28,000  
-10,648  
-8,989  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-2,246  
-1,521  
-2,086  
-2,457  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,580  
-1,971  
-1,383  
-990  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
19,104  
5,043  
48,429  
82,877  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-42,460  
-48,441  
-47,662  
-93,958  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,919  
16,013  
8,264  
22,819  
22,400  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-357  
-8,045  
-7,855  
-13,295  
-16,060  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
724  
108  
2  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
700  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,413  
138  
137  
40  
109  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,479  
-7,800  
-7,717  
-13,256  
-15,951  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,370  
57,148  
46,938  
66,950  
64,529  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,282  
-63,872  
-40,520  
-72,003  
-66,739  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,493  
-5,501  
-3,931  
-2,835  
-2,133  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,405  
-12,226  
2,486  
-7,889  
-4,343  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,993  
-4,013  
3,034  
1,674  
2,106  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,491  
8,505  
5,469  
3,794  
1,689  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-1  
2  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,486  
4,491  
8,505  
5,469  
3,794