Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại DIC (DCD: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,203  
0  
5,581  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
381,994  
274,592  
231,015  
267,894  
230,707  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-298,840  
-238,423  
-185,097  
-206,266  
-211,704  
Tiền chi trả cho người lao động
-28,000  
-10,648  
-8,989  
-7,621  
-6,321  
Tiền chi trả lãi vay
-1,521  
-2,086  
-2,457  
-4,867  
-9,883  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,971  
-1,383  
-990  
-1,501  
-1,435  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,043  
48,429  
82,877  
65,339  
105,210  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-48,441  
-47,662  
-93,958  
-105,372  
-73,583  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,264  
22,819  
22,400  
7,606  
32,991  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,855  
-13,295  
-16,060  
-5,034  
-482  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
0  
0  
2  
91  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
137  
40  
109  
169  
216  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,717  
-13,256  
-15,951  
-4,863  
-175  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
4,193  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,938  
66,950  
64,529  
51,543  
40,054  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,520  
-72,003  
-66,739  
-54,990  
-78,489  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,931  
-2,835  
-2,133  
-2,882  
-67  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,486  
-7,889  
-4,343  
-6,329  
-34,309  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,034  
1,674  
2,106  
-3,586  
-1,493  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,469  
3,794  
1,689  
5,274  
6,768  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,505  
5,469  
3,794  
1,689  
5,274