Công ty Cổ phần DIC số 4 (DC4: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,708  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
234,807  
262,458  
208,710  
157,702  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-178,989  
-188,328  
-215,477  
-151,343  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-45,685  
-36,916  
-35,801  
-39,478  
 
Tiền chi trả lãi vay
-3,954  
-9,244  
-6,632  
-926  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-425  
-1,199  
-1,699  
-4,575  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
267  
1,892  
1,258  
639  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,654  
-6,951  
-6,384  
-8,185  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,366  
21,712  
-56,026  
-46,166  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,564  
-365  
-997  
-197  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
779  
11  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
7,000  
940  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
37  
86  
418  
1,818  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,747  
6,731  
361  
1,621  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
828  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
123,952  
206,747  
186,077  
37,910  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-120,154  
-240,921  
-122,481  
-11,066  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,492  
-2,740  
-4,659  
-6,370  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,305  
-36,086  
58,938  
20,474  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,924  
-7,642  
3,272  
-24,072  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,579  
14,221  
10,949  
35,021  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,503  
6,579  
14,221  
10,949