Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 (DC2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
3,084  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,289  
1,171  
2,267  
3,589  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
68  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-17  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
2,378  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
6,802  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-12,382  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-7,948  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-1,502  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
2,687  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,495  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-486  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
101,561  
0  
143,116  
72,961  
77,710  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-54,798  
0  
-86,000  
-65,174  
-18,683  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,612  
0  
-34,528  
-17,053  
-13,448  
Tiền chi trả lãi vay
-1,917  
0  
-2,781  
-1,118  
-5,340  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,312  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,264  
0  
4,304  
1,365  
1,115  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,140  
0  
-15,987  
-3,403  
-4,437  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,359  
-15,323  
8,123  
-12,422  
33,606  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-378  
-71  
-7,979  
-75  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
109  
0  
0  
0  
3,102  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
401  
7,599  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5  
17  
15  
9  
4  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-264  
-54  
-7,964  
334  
10,705  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
44,650  
61,026  
43,292  
24,061  
15,626  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-66,040  
-42,781  
-44,404  
-10,944  
-59,966  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,009  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,390  
16,236  
-1,112  
13,116  
-44,340  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,296  
859  
-953  
1,028  
-29  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,659  
800  
1,753  
725  
754  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
363  
1,659  
800  
1,753  
725