Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng số 1 (DC1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,977  
4,218  
2,533  
 
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
633  
217  
341  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6  
35  
665  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-279  
-515  
-4  
 
0  
Chi phí lãi vay
2,638  
2,122  
1,832  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,963  
6,078  
5,367  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,053  
5,891  
-3,321  
 
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
19  
-18,995  
22,543  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,236  
2,376  
-14,646  
 
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,956  
-3,716  
214  
 
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,638  
-2,122  
-1,832  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,132  
-933  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
11  
166  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
104,851  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
-85,626  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
-21,768  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
-5,083  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
2,109  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
-5,802  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,351  
-11,409  
8,490  
 
-11,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,094  
-500  
0  
 
-127  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
514  
0  
 
105  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
279  
10  
4  
 
10  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,815  
24  
4  
 
-12  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,638  
73,726  
40,072  
 
60,038  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-132,783  
-62,018  
-49,070  
 
-47,923  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,146  
11,708  
-8,997  
 
12,115  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,390  
323  
-503  
 
784  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
442  
119  
622  
 
273  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,832  
442  
119  
 
1,057