Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng số 1 (DC1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,533  
 
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
341  
 
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
665  
 
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4  
 
0  
 
 
Chi phí lãi vay
1,832  
 
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,367  
 
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,321  
 
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
22,543  
 
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,646  
 
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
214  
 
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,832  
 
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
 
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
166  
 
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
104,851  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
-85,626  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
-21,768  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
-5,083  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
2,109  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
-5,802  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,490  
 
-11,319  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
 
-127  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
105  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4  
 
10  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4  
 
-12  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,072  
 
60,038  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-49,070  
 
-47,923  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,997  
 
12,115  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-503  
 
784  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
622  
 
273  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
119  
 
1,057