Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (DBT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,002  
34,822  
30,539  
29,612  
15,286  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,750  
11,778  
4,541  
3,859  
3,747  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,333  
401  
-2,349  
1,235  
739  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
160  
567  
-1,146  
-1,749  
563  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,848  
-29,404  
-4,561  
-26,636  
-1,236  
Chi phí lãi vay
13,210  
11,178  
9,810  
9,194  
9,388  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
57  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
38,607  
29,341  
36,890  
15,516  
28,486  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,192  
14,561  
-17,611  
-28,821  
9,891  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,180  
7,526  
20,591  
-15,246  
-51,705  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,271  
5,104  
18,802  
47,417  
16,148  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,773  
-2,865  
-1,976  
113  
1,305  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
18,000  
-4,231  
1,152  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,210  
-11,178  
-9,632  
-9,194  
-9,388  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,486  
-8,026  
-9,804  
-4,623  
-4,265  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6,417  
4,553  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-792  
-1,390  
-323  
-2,124  
-6,324  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,938  
51,072  
32,706  
10,607  
-11,298  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,917  
-9,016  
-4,496  
-1,819  
-401  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,874  
14,932  
0  
0  
21  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,953  
-34,544  
-3,011  
-15,870  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,251  
0  
5,876  
9,994  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-69  
-31,806  
-39,407  
-76,787  
-3,663  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
130  
7,170  
38,500  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,208  
7,175  
580  
2,452  
1,216  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,105  
-53,129  
-33,288  
-43,530  
-2,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
34,598  
0  
0  
1,803  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
538,385  
572,220  
410,000  
432,682  
436,940  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-537,128  
-564,853  
-404,801  
-368,465  
-420,206  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-194  
-194  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,426  
-12,276  
-7,681  
1  
-5,970  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,169  
29,689  
-2,481  
64,023  
12,372  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,212  
27,633  
-3,063  
31,100  
-1,755  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,167  
40,535  
43,598  
12,489  
14,244  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
8  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,956  
68,167  
40,535  
43,598  
12,489