Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (DBT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,539  
29,612  
15,286  
16,855  
17,696  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,541  
3,859  
3,747  
3,810  
5,694  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,349  
1,235  
739  
-1,179  
1,490  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,146  
-1,749  
563  
0  
637  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,561  
-26,636  
-1,236  
-1,327  
-588  
Chi phí lãi vay
9,810  
9,194  
9,388  
10,805  
20,914  
Thu lãi và cổ tức
57  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
36,890  
15,516  
28,486  
28,964  
45,842  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,611  
-28,821  
9,891  
19,885  
-11,158  
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,591  
-15,246  
-51,705  
-5,736  
-22,195  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,802  
47,417  
16,148  
-31,913  
45,444  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,976  
113  
1,305  
76  
-540  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-4,231  
1,152  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,632  
-9,194  
-9,388  
-10,805  
-20,473  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,804  
-4,623  
-4,265  
-5,703  
-5,295  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,417  
4,553  
0  
10,297  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-323  
-2,124  
-6,324  
0  
-12,450  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,706  
10,607  
-11,298  
-5,231  
29,472  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,496  
-1,819  
-401  
-3,342  
-12,267  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
21  
0  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,011  
-15,870  
0  
-3,268  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,876  
9,994  
0  
3,091  
20  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-39,407  
-76,787  
-3,663  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,170  
38,500  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
580  
2,452  
1,216  
1,655  
585  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,288  
-43,530  
-2,828  
-1,865  
-11,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,803  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
410,000  
432,682  
436,940  
437,392  
454,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-404,801  
-368,465  
-420,206  
-423,716  
-457,429  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-194  
-194  
-181  
-455  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,681  
1  
-5,970  
-5,844  
-6,243  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,481  
64,023  
12,372  
7,651  
-9,850  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,063  
31,100  
-1,755  
555  
7,962  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,598  
12,489  
14,244  
13,689  
8,948  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
8  
0  
0  
-4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,535  
43,598  
12,489  
14,244  
16,906