Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (DBT: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,822  
30,539  
29,612  
15,286  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,778  
4,541  
3,859  
3,747  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
401  
-2,349  
1,235  
739  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
567  
-1,146  
-1,749  
563  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,404  
-4,561  
-26,636  
-1,236  
 
Chi phí lãi vay
11,178  
9,810  
9,194  
9,388  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
57  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,341  
36,890  
15,516  
28,486  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,561  
-17,611  
-28,821  
9,891  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,526  
20,591  
-15,246  
-51,705  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,104  
18,802  
47,417  
16,148  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,865  
-1,976  
113  
1,305  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
18,000  
-4,231  
1,152  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,178  
-9,632  
-9,194  
-9,388  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,026  
-9,804  
-4,623  
-4,265  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
6,417  
4,553  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,390  
-323  
-2,124  
-6,324  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,072  
32,706  
10,607  
-11,298  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,016  
-4,496  
-1,819  
-401  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,932  
0  
0  
21  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-34,544  
-3,011  
-15,870  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,876  
9,994  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-31,806  
-39,407  
-76,787  
-3,663  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
130  
7,170  
38,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,175  
580  
2,452  
1,216  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-53,129  
-33,288  
-43,530  
-2,828  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
34,598  
0  
0  
1,803  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
572,220  
410,000  
432,682  
436,940  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-564,853  
-404,801  
-368,465  
-420,206  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-194  
-194  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,276  
-7,681  
1  
-5,970  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
29,689  
-2,481  
64,023  
12,372  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,633  
-3,063  
31,100  
-1,755  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,535  
43,598  
12,489  
14,244  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
8  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
68,167  
40,535  
43,598  
12,489