Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Đăk Lăk (DBM: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,603  
8,273  
8,740  
13,067  
12,550  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
995  
1,009  
939  
841  
841  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
298  
-128  
-30  
-506  
-226  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-874  
-581  
-993  
-508  
-472  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,021  
8,572  
8,656  
12,894  
12,693  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,763  
5,365  
-5,272  
3,259  
-5,128  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,083  
2,186  
1,038  
200  
6,032  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,091  
-13,780  
4,143  
11,464  
-7,565  
Tăng, giảm chi phí trả trước
54  
-34  
91  
49  
1,476  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,419  
-2,006  
-2,848  
-4,333  
-3,329  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2  
7,766  
6,507  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,048  
-2,308  
-732  
-18,449  
-6,657  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,147  
-2,005  
5,078  
12,851  
4,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-382  
-2,639  
-377  
-458  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
148  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,100  
0  
-2,262  
-1,789  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,100  
0  
1,789  
57  
1,077  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-10,600  
0  
0  
-500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,262  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
874  
581  
993  
508  
413  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,874  
-8,139  
-2,119  
-1,602  
680  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,330  
-2,330  
-3,301  
-3,236  
-3,236  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,330  
-2,330  
-3,301  
-3,236  
-3,236  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,603  
-12,473  
-342  
8,013  
1,473  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,369  
32,842  
33,184  
25,172  
23,699  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,766  
20,369  
32,842  
33,184  
25,172