Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (DBD: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
201,026  
203,596  
175,881  
273,856  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,517  
36,814  
33,794  
39,217  
8,712  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,121  
-2,644  
-5,150  
25,788  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-90  
-4  
306  
-426  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,324  
-25,736  
-25,708  
-47,816  
0  
Chi phí lãi vay
8,366  
6,828  
4,498  
5,448  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
15,000  
17,000  
12,000  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
220,617  
233,855  
200,621  
308,066  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,072  
-27,298  
-94,865  
131,732  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,168  
-58,778  
-56,925  
31,206  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-37,907  
-69,781  
110,018  
-179,943  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,307  
-3,604  
-2,420  
64  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,627  
-3,172  
-4,498  
-5,448  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,206  
-30,390  
-42,250  
-57,700  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,934  
9,258  
14,046  
46,762  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33,353  
-32,374  
-9,241  
-12,886  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
851,651  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-577,969  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-64,171  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-1,796  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,457  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
121,020  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-10,815  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
107,861  
17,716  
114,486  
261,854  
314,463  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,080  
-49,726  
-115,314  
-41,474  
-4,756  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
773  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-39,689  
-164,111  
-110,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
91,100  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-686  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,146  
4,914  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,683  
18,072  
13,178  
14,499  
975  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
68,703  
-71,343  
-266,247  
-134,742  
1,133  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
125,529  
0  
58,826  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-93,823  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
415,812  
430,087  
46,680  
88,831  
58,771  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-517,749  
-310,739  
-58,647  
-117,390  
-200,435  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-78,570  
-104,766  
-36,638  
-26,804  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-180,507  
14,582  
76,923  
-55,363  
-176,661  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,943  
-39,045  
-74,838  
71,749  
138,935  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
96,500  
135,549  
210,692  
138,943  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
-305  
0  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,557  
96,500  
135,549  
210,692  
138,943