Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (DBC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
522,751  
283,617  
249,156  
240,568  
305,620  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
194,703  
170,940  
131,388  
105,564  
84,822  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-15,000  
15,000  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6  
-1  
-5  
0  
-4,924  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-191,961  
-16,051  
-16,603  
-29,155  
-37,019  
Chi phí lãi vay
110,901  
94,147  
117,394  
117,663  
138,290  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
636,400  
532,651  
481,330  
419,641  
501,789  
Tăng, giảm các khoản phải thu
46,766  
16,357  
165,414  
4,326  
-187,391  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-178,770  
-100,007  
-250,125  
-270,488  
-42,140  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-99,781  
-66,665  
253,234  
134,412  
177,438  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,175  
2,497  
4,065  
-4,858  
-84  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-123,742  
-95,806  
-128,232  
-148,405  
-176,854  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-59,172  
-38,735  
-60,908  
-22,462  
-31,519  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
68,863  
0  
8,131  
13,614  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,797  
-22,844  
-39,287  
-22,505  
-5,994  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
259,592  
227,448  
433,621  
103,275  
235,246  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-934,721  
-324,946  
-227,663  
-285,188  
-163,646  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
92  
609  
24,625  
28,607  
314  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-283,559  
-217,882  
-94,284  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
187,368  
31,950  
412,506  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-48,995  
0  
0  
-406,223  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
450,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,481  
16,253  
20,232  
22,827  
39,098  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-595,335  
-494,016  
135,416  
-639,976  
-124,233  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,020,026  
4,565,504  
4,060,104  
3,495,176  
3,375,076  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,457,611  
-4,270,221  
-4,321,984  
-3,342,817  
-3,278,829  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-56,653  
-37,710  
-75,774  
-16,376  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,524  
-125,484  
-87,839  
-14,069  
-145,768  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
469,238  
132,089  
-425,492  
121,914  
-49,522  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
133,495  
-134,479  
143,545  
-414,787  
61,490  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
146,261  
280,740  
137,189  
551,972  
490,322  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
1  
5  
4  
160  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
279,751  
146,261  
280,740  
137,189  
551,972