Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam (DBC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
393,359  
278,800  
522,751  
283,617  
249,156  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
252,665  
140,746  
194,703  
170,940  
131,388  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,000  
6,000  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-39  
-1  
6  
-1  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
324  
-66,671  
-191,961  
-16,051  
-16,603  
Chi phí lãi vay
188,947  
119,958  
110,901  
94,147  
117,394  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
829,255  
478,832  
636,400  
532,651  
481,330  
Tăng, giảm các khoản phải thu
161,346  
-195,624  
46,766  
16,357  
165,414  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-657,549  
-112,612  
-178,770  
-100,007  
-250,125  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
407,037  
129,215  
-99,781  
-66,665  
253,234  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-21,165  
-53,722  
-4,175  
2,497  
4,065  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-265,459  
-165,387  
-123,742  
-95,806  
-128,232  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-61,545  
-56,639  
-59,172  
-38,735  
-60,908  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
31,955  
88,064  
68,863  
0  
8,131  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-34,488  
-30,588  
-26,797  
-22,844  
-39,287  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
389,388  
81,539  
259,592  
227,448  
433,621  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,139,948  
-1,237,391  
-934,721  
-324,946  
-227,663  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,033  
6,608  
92  
609  
24,625  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-141,046  
-281,470  
-283,559  
-217,882  
-94,284  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
175,633  
238,633  
187,368  
31,950  
412,506  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-48,995  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
297,308  
450,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29,243  
41,057  
34,481  
16,253  
20,232  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,073,084  
-935,255  
-595,335  
-494,016  
135,416  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,902,082  
5,062,093  
5,020,026  
4,565,504  
4,060,104  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,115,325  
-4,153,191  
-4,457,611  
-4,270,221  
-4,321,984  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-96,136  
-107,956  
-56,653  
-37,710  
-75,774  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,818  
-1,121  
-36,524  
-125,484  
-87,839  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
607,802  
799,825  
469,238  
132,089  
-425,492  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-75,894  
-53,891  
133,495  
-134,479  
143,545  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
225,860  
279,751  
146,261  
280,740  
137,189  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
39  
1  
-6  
1  
5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
150,005  
225,860  
279,751  
146,261  
280,740