Công ty Cổ phần Đầu Tư Du lịch và Phát triển Thủy Sản (DAT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
24,859  
12,478  
9,012  
14,820  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
25,492  
8,751  
7,767  
6,779  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
61  
-1,875  
1,722  
1,860  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
421  
542  
-68  
-7  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-3,041  
-10,612  
-6,273  
-12,798  
Chi phí lãi vay
 
14,458  
12,842  
16,239  
18,978  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
62,250  
22,126  
28,398  
29,631  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-54,531  
-75,515  
22,269  
-49,614  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-36,709  
1,327  
56,476  
-56,423  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-5,194  
30,004  
-46,338  
-6,350  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
67,185  
1,207  
747  
26,503  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
5,988  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-14,458  
-12,640  
-16,239  
-18,978  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-638  
-702  
-12  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
557  
1,352  
0  
6,070  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
-870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
24,450  
-32,841  
45,301  
-70,031  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-205,990  
-1,260  
-13,571  
-336  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
-145,793  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
180,779  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-98,680  
-6,015  
-14,000  
10,474  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
50,000  
4,000  
0  
-17,953  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
1,512  
702  
820  
12,798  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-253,158  
-2,573  
-26,751  
39,969  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
230,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
585,031  
359,091  
483,019  
415,105  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-455,746  
-343,395  
-482,006  
-367,248  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-11,463  
-4,933  
-5,206  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
347,822  
10,763  
-4,193  
47,857  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
119,113  
-24,651  
14,357  
17,795  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
10,271  
34,823  
20,438  
2,644  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
103  
99  
29  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
129,488  
10,271  
34,823  
20,438