Công ty Cổ phần Đầu Tư Du lịch và Phát triển Thủy Sản (DAT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,252  
24,859  
12,478  
9,012  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,285  
25,492  
8,751  
7,767  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
208  
61  
-1,875  
1,722  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4,749  
421  
542  
-68  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,905  
-3,041  
-10,612  
-6,273  
 
Chi phí lãi vay
30,971  
14,458  
12,842  
16,239  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69,060  
62,250  
22,126  
28,398  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-75,530  
-54,531  
-75,515  
22,269  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,441  
-36,709  
1,327  
56,476  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,285  
-5,194  
30,004  
-46,338  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,019  
67,185  
1,207  
747  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
5,988  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-30,971  
-14,458  
-12,640  
-16,239  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,508  
-638  
-702  
-12  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
557  
1,352  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,241  
24,450  
-32,841  
45,301  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,946  
-205,990  
-1,260  
-13,571  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
8,803  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-604,252  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
277,670  
-98,680  
-6,015  
-14,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
38,681  
50,000  
4,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,169  
1,512  
702  
820  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-280,874  
-253,158  
-2,573  
-26,751  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
230,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
890,358  
585,031  
359,091  
483,019  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-610,372  
-455,746  
-343,395  
-482,006  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-17,167  
-11,463  
-4,933  
-5,206  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
262,819  
347,822  
10,763  
-4,193  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,296  
119,113  
-24,651  
14,357  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
129,488  
10,271  
34,823  
20,438  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-455  
103  
99  
29  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,736  
129,488  
10,271  
34,823