Công ty cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thuỷ sản (DAT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,830  
26,252  
24,859  
12,478  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,786  
25,285  
25,492  
8,751  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
851  
208  
61  
-1,875  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
602  
-4,749  
421  
542  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,981  
-8,905  
-3,041  
-10,612  
 
Chi phí lãi vay
49,163  
30,971  
14,458  
12,842  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
83,249  
69,060  
62,250  
22,126  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,162  
-75,530  
-54,531  
-75,515  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-94,328  
11,441  
-36,709  
1,327  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-105,791  
11,285  
-5,194  
30,004  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,191  
-1,019  
67,185  
1,207  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
5,988  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-49,163  
-30,971  
-14,458  
-12,640  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,493  
-3,508  
-638  
-702  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
557  
1,352  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-125,173  
-19,241  
24,450  
-32,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,417  
-2,946  
-205,990  
-1,260  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-393,084  
8,803  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
427,352  
-604,252  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
277,670  
-98,680  
-6,015  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,000  
38,681  
50,000  
4,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19,977  
1,169  
1,512  
702  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
44,828  
-280,874  
-253,158  
-2,573  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
230,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,357,157  
890,358  
585,031  
359,091  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,170,321  
-610,372  
-455,746  
-343,395  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-17,167  
-11,463  
-4,933  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,156  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
161,680  
262,819  
347,822  
10,763  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
81,336  
-37,296  
119,113  
-24,651  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
91,736  
129,488  
10,271  
34,823  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-373  
-455  
103  
99  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
172,699  
91,736  
129,488  
10,271