Công ty Cổ phần Máy – Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng (DAS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,607  
1,624  
1,265  
212  
-1,953  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
966  
970  
910  
936  
903  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
445  
-61  
-1,383  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
4  
-41  
-79  
-25  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-50  
-10  
-15  
-352  
-166  
Chi phí lãi vay
1,098  
1,459  
2,966  
2,316  
2,367  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,625  
4,048  
5,530  
2,973  
-256  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,454  
20,820  
9,789  
-19,653  
-10,613  
Tăng, giảm hàng tồn kho
250  
11,969  
-20,972  
9,088  
16,721  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,734  
-1,073  
-6,278  
6,654  
-207  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,070  
-19  
104  
378  
-650  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,108  
-1,494  
-2,947  
-2,323  
-2,375  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-383  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
82  
0  
215  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-35  
-51  
-1,602  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,024  
34,251  
-14,726  
-3,317  
1,233  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,367  
-156  
-1,586  
0  
-5,647  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
44  
0  
0  
1,611  
5,200  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
10  
15  
8  
166  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,317  
-146  
-1,572  
1,619  
-281  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
110,491  
82,427  
181,324  
124,727  
46,503  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-101,284  
-118,516  
-163,042  
-119,233  
-45,664  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-29  
0  
-3,197  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,208  
-36,089  
19,252  
5,494  
-2,358  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-133  
-1,985  
2,954  
3,796  
-1,407  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,618  
8,602  
5,650  
1,828  
3,235  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
0  
-2  
26  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,481  
6,618  
8,602  
5,650  
1,828