Công ty Cổ phần Máy – Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng (DAS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,265  
212  
-1,953  
-3,192  
10,011  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
910  
936  
903  
780  
857  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
445  
-61  
-1,383  
-2,701  
4,571  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-41  
-79  
-25  
-397  
141  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15  
-352  
-166  
-138  
-992  
Chi phí lãi vay
2,966  
2,316  
2,367  
2,604  
4,531  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,530  
2,973  
-256  
-3,044  
19,119  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,789  
-19,653  
-10,613  
3,591  
2,602  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,972  
9,088  
16,721  
22,678  
64,126  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,278  
6,654  
-207  
501  
-16,239  
Tăng, giảm chi phí trả trước
104  
378  
-650  
16  
509  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,947  
-2,323  
-2,375  
-2,717  
-4,657  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-383  
0  
0  
-5,950  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
82  
0  
215  
120  
175  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-35  
-51  
-1,602  
-141  
-550  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,726  
-3,317  
1,233  
21,004  
59,135  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,586  
0  
-5,647  
-4,059  
-745  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,611  
5,200  
286  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15  
8  
166  
62  
996  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,572  
1,619  
-281  
-3,712  
251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
181,324  
124,727  
46,503  
31,473  
104,405  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-163,042  
-119,233  
-45,664  
-43,397  
-167,124  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29  
0  
-3,197  
-3,002  
-4,920  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,252  
5,494  
-2,358  
-14,926  
-67,640  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,954  
3,796  
-1,407  
2,367  
-8,253  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,650  
1,828  
3,235  
868  
9,122  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
26  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,602  
5,650  
1,828  
3,235  
868