Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á (DAG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,911  
57,572  
44,411  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
30,072  
23,313  
19,083  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-409  
1,512  
1,091  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,809  
30  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-737  
-69  
0  
 
Chi phí lãi vay
32,861  
26,914  
27,713  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
132,434  
110,383  
92,258  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,156  
19,177  
-101,916  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-88,409  
-57,141  
6,240  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,416  
15,296  
-28,929  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,451  
-6,605  
1,450  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-32,861  
-26,914  
-27,713  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,405  
-5,882  
-3,353  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-34,344  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,259,419  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,156,064  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-20,812  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-21,874  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-6,193  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
428,172  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-481,241  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,362  
48,315  
-96,308  
1,407  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-80,725  
-104,930  
-101,347  
-7,318  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,793  
856  
0  
140  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
510  
21  
69  
20  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-78,423  
-104,053  
-101,278  
-7,157  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
239,497  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-2  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
798,734  
585,330  
660,772  
661,750  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-647,683  
-499,171  
-683,877  
-647,200  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,745  
-7,058  
-11,251  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,795  
0  
0  
-18,505  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
121,510  
79,101  
205,139  
-3,954  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,274  
23,363  
7,554  
-9,704  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,499  
13,122  
5,598  
15,302  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
14  
-30  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,225  
36,499  
13,122  
5,598