Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á (DAG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,462  
69,911  
57,572  
44,411  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,085  
30,072  
23,313  
19,083  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,109  
-409  
1,512  
1,091  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,353  
0  
1,809  
30  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,135  
0  
-737  
-69  
0  
Chi phí lãi vay
40,188  
32,861  
26,914  
27,713  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
140,845  
132,434  
110,383  
92,258  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,601  
-67,156  
19,177  
-101,916  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
35,375  
-88,409  
-57,141  
6,240  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,214  
-1,416  
15,296  
-28,929  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,426  
2,451  
-6,605  
1,450  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-40,188  
-32,861  
-26,914  
-27,713  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,794  
-3,405  
-5,882  
-3,353  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-34,344  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,259,419  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,156,064  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-20,812  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-21,874  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-6,193  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
428,172  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-481,241  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
92,997  
-58,362  
48,315  
-96,308  
1,407  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-89,531  
-80,725  
-104,930  
-101,347  
-7,318  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,793  
856  
0  
140  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17  
510  
21  
69  
20  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-89,515  
-78,423  
-104,053  
-101,278  
-7,157  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
239,497  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-2  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,042,714  
798,734  
585,330  
660,772  
661,750  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,008,735  
-647,683  
-499,171  
-683,877  
-647,200  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-33,701  
-11,745  
-7,058  
-11,251  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,687  
-17,795  
0  
0  
-18,505  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,409  
121,510  
79,101  
205,139  
-3,954  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,927  
-15,274  
23,363  
7,554  
-9,704  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,225  
36,499  
13,122  
5,598  
15,302  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-395  
0  
14  
-30  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,903  
21,225  
36,499  
13,122  
5,598