Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á (DAG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,572  
44,411  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,313  
19,083  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,512  
1,091  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,809  
30  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-737  
-69  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
26,914  
27,713  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
110,383  
92,258  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
19,177  
-101,916  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-57,141  
6,240  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,296  
-28,929  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,605  
1,450  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,914  
-27,713  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,882  
-3,353  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-34,344  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,259,419  
1,119,150  
971,615  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,156,064  
-1,142,994  
-960,043  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-20,812  
-18,450  
-19,208  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-21,874  
-33,380  
-2,388  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,193  
-5,300  
-2,004  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
428,172  
147,599  
60,303  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-481,241  
-90,052  
-74,867  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,315  
-96,308  
1,407  
-23,426  
-26,592  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-104,930  
-101,347  
-7,318  
-40,490  
-15,329  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
856  
0  
140  
0  
166  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21  
69  
20  
44  
79  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-104,053  
-101,278  
-7,157  
-40,446  
-15,084  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
239,497  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-2  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
585,330  
660,772  
661,750  
648,616  
770,246  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-499,171  
-683,877  
-647,200  
-590,704  
-711,251  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,058  
-11,251  
0  
-2,337  
-404  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-18,505  
-11,690  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
79,101  
205,139  
-3,954  
43,884  
58,591  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,363  
7,554  
-9,704  
-19,987  
16,915  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,122  
5,598  
15,302  
35,290  
18,374  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
-30  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,499  
13,122  
5,598  
15,302  
35,290