Công ty Cổ phần Viglacera Đông Anh (DAC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-6,413  
656  
-2,169  
-4,505  
4,301  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,200  
2,848  
2,942  
3,021  
3,231  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
220  
-157  
99  
1,221  
240  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
-67  
-7  
-129  
-1,636  
Chi phí lãi vay
728  
626  
1,049  
1,757  
2,216  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,273  
3,906  
1,914  
1,364  
8,351  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,070  
65  
-94  
2,544  
-3,017  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,336  
-4,141  
7,933  
-5,928  
-4,375  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,757  
1,582  
-2,515  
3,679  
-5,435  
Tăng, giảm chi phí trả trước
219  
-1,149  
0  
295  
118  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-739  
-631  
-1,054  
-1,817  
-2,183  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-410  
-676  
-515  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
42  
41  
39  
101  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-50  
-391  
-104  
-272  
-591  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,288  
-718  
5,712  
-772  
-7,546  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,561  
-384  
-3,775  
-7,969  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-58  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,010  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,710  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
57  
7  
129  
1,858  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50  
-794  
-377  
-3,646  
-8,121  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,248  
14,438  
13,185  
16,197  
17,988  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,154  
-14,429  
-15,599  
-18,417  
-13,764  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-129  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-1,005  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,093  
9  
-2,414  
-2,220  
3,091  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,245  
-1,503  
2,922  
-6,638  
-12,576  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,504  
3,008  
86  
6,724  
19,300  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
260  
1,504  
3,008  
86  
6,724