Công ty Cổ phần Viglacera Đông Anh (DAC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,360  
-6,413  
656  
-2,169  
-4,505  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,842  
3,200  
2,848  
2,942  
3,021  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
240  
220  
-157  
99  
1,221  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2  
-8  
-67  
-7  
-129  
Chi phí lãi vay
626  
728  
626  
1,049  
1,757  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,065  
-2,273  
3,906  
1,914  
1,364  
Tăng, giảm các khoản phải thu
807  
-3,070  
65  
-94  
2,544  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,977  
6,336  
-4,141  
7,933  
-5,928  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,386  
-2,757  
1,582  
-2,515  
3,679  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,199  
219  
-1,149  
0  
295  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-611  
-739  
-631  
-1,054  
-1,817  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,996  
0  
0  
-410  
-676  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
47  
46  
42  
41  
39  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3  
-50  
-391  
-104  
-272  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,919  
-2,288  
-718  
5,712  
-772  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76  
0  
-2,561  
-384  
-3,775  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
-58  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,710  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
8  
57  
7  
129  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73  
-50  
-794  
-377  
-3,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,931  
20,248  
14,438  
13,185  
16,197  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,257  
-19,154  
-14,429  
-15,599  
-18,417  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,326  
1,093  
9  
-2,414  
-2,220  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,519  
-1,245  
-1,503  
2,922  
-6,638  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
260  
1,504  
3,008  
86  
6,724  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,779  
260  
1,504  
3,008  
86