Công ty Cổ phần Viglacera Đông Anh (DAC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
458  
4,170  
1,360  
-6,413  
656  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,573  
2,680  
2,842  
3,200  
2,848  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
390  
776  
240  
220  
-157  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2  
-2  
-2  
-8  
-67  
Chi phí lãi vay
677  
590  
626  
728  
626  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,096  
8,213  
5,065  
-2,273  
3,906  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,891  
99  
807  
-3,070  
65  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,064  
-282  
-4,977  
6,336  
-4,141  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,427  
-4,932  
4,386  
-2,757  
1,582  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-216  
491  
1,199  
219  
-1,149  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-677  
-605  
-611  
-739  
-631  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-187  
0  
-2,996  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
20  
125  
47  
46  
42  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-126  
-29  
-3  
-50  
-391  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,473  
3,081  
2,919  
-2,288  
-718  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,683  
-116  
-76  
-58  
-2,561  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,710  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
2  
2  
8  
57  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,681  
-114  
-73  
-50  
-794  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,294  
16,356  
25,931  
20,248  
14,438  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,456  
-18,769  
-27,257  
-19,154  
-14,429  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,839  
-2,414  
-1,326  
1,093  
9  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,315  
553  
1,519  
-1,245  
-1,503  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,331  
1,779  
260  
1,504  
3,008  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,016  
2,331  
1,779  
260  
1,504