Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (D2D: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,191  
70,315  
69,585  
71,099  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,350  
10,395  
11,203  
16,673  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,862  
-2,260  
-48,146  
191  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47,517  
-18,605  
-23,597  
-16,236  
 
Chi phí lãi vay
0  
40  
171  
224  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57,161  
59,885  
9,216  
71,951  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
41,259  
-21,528  
16,350  
65,049  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,571  
-92,518  
75,543  
81,697  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-131,924  
275,383  
-3,969  
-38,182  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,488  
-1,469  
-2,894  
-1,875  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-40  
-171  
-224  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,038  
-13,571  
-15,360  
-14,018  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
368  
4,952  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,062  
-6,406  
-12,502  
-9,695  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-79,688  
199,736  
66,581  
159,654  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,561  
-78,089  
-29,181  
-115,611  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
315  
624  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-240,000  
-3,500  
-40,000  
-5,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,000  
5,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-14,000  
0  
-11,200  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
56,043  
33,386  
24,990  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27,662  
17,612  
16,865  
16,135  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-199,856  
-15,275  
-32,903  
-104,476  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
19,391  
23,017  
46,949  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-11,451  
-25,769  
-47,607  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,036  
-38,006  
-17,327  
-27,232  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,036  
-30,066  
-20,079  
-27,889  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-295,580  
154,395  
13,598  
27,289  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
422,376  
279,976  
266,378  
239,089  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
126,796  
434,371  
279,976  
266,378