Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (D2D: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,585  
71,099  
61,745  
56,214  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,203  
16,673  
11,635  
11,227  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-48,146  
191  
302  
803  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,597  
-16,236  
-5,771  
-3,522  
 
Chi phí lãi vay
171  
224  
529  
387  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,216  
71,951  
68,441  
65,109  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,350  
65,049  
-18,710  
16,133  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
75,543  
81,697  
-73,909  
-58,555  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,969  
-38,182  
234,221  
59,615  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,894  
-1,875  
-7,058  
101  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-171  
-224  
-529  
-387  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,360  
-14,018  
-18,185  
-6,134  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
368  
4,952  
55  
3  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,502  
-9,695  
-9,561  
-9,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,581  
159,654  
174,765  
66,666  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,181  
-115,611  
-4,592  
-5,383  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
624  
0  
508  
18  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,000  
-5,000  
0  
-23,550  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
34,050  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,200  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,990  
0  
0  
5,393  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,865  
16,135  
14,953  
8,878  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,903  
-104,476  
10,868  
19,405  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,017  
46,949  
23,057  
22,307  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,769  
-47,607  
-35,692  
-24,747  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,327  
-27,232  
-25,972  
-26,404  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,079  
-27,889  
-38,607  
-28,845  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,598  
27,289  
147,026  
57,226  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
266,378  
239,089  
92,063  
34,837  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
279,976  
266,378  
239,089  
92,063