Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (D2D: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
70,315  
69,585  
71,099  
61,745  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,395  
11,203  
16,673  
11,635  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,260  
-48,146  
191  
302  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,605  
-23,597  
-16,236  
-5,771  
 
Chi phí lãi vay
40  
171  
224  
529  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,885  
9,216  
71,951  
68,441  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,528  
16,350  
65,049  
-18,710  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-92,518  
75,543  
81,697  
-73,909  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
275,383  
-3,969  
-38,182  
234,221  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,469  
-2,894  
-1,875  
-7,058  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-40  
-171  
-224  
-529  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,571  
-15,360  
-14,018  
-18,185  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
368  
4,952  
55  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,406  
-12,502  
-9,695  
-9,561  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
199,736  
66,581  
159,654  
174,765  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,089  
-29,181  
-115,611  
-4,592  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
315  
624  
0  
508  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,500  
-40,000  
-5,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,000  
5,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,200  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
33,386  
24,990  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,612  
16,865  
16,135  
14,953  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,275  
-32,903  
-104,476  
10,868  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,391  
23,017  
46,949  
23,057  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,451  
-25,769  
-47,607  
-35,692  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,006  
-17,327  
-27,232  
-25,972  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,066  
-20,079  
-27,889  
-38,607  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
154,395  
13,598  
27,289  
147,026  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
279,976  
266,378  
239,089  
92,063  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
434,371  
279,976  
266,378  
239,089