Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ 26 (D26: OTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,451  
2,439  
2,265  
965  
2,530  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,610  
2,111  
2,514  
2,670  
2,531  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
332  
5,238  
-266  
469  
376  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-242  
-153  
-236  
-12  
-18  
Chi phí lãi vay
1,051  
742  
564  
841  
982  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,202  
10,377  
4,841  
4,933  
6,399  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,481  
-8,009  
-2,538  
8,068  
-10,991  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,969  
-5,507  
3,517  
-3,314  
8,389  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,292  
8,669  
-1,337  
-4,287  
-3,092  
Tăng, giảm chi phí trả trước
395  
-544  
48  
26  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,061  
-702  
-556  
-890  
-985  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-306  
-340  
-22  
-501  
-1,515  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
164  
30  
117  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-689  
-331  
-375  
-933  
-556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,322  
3,613  
3,742  
3,132  
-2,234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,042  
-2,611  
-2,179  
-430  
-854  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
332  
0  
18  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
-4,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
249  
146  
8  
12  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,793  
-6,464  
-1,840  
-418  
-836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
600  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,042  
16,435  
8,660  
12,505  
11,328  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,598  
-12,032  
-9,636  
-13,950  
-7,686  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,682  
-1,600  
-600  
-1,395  
-1,345  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,238  
3,403  
-1,576  
-2,840  
2,297  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
291  
551  
327  
-126  
-772  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,166  
615  
288  
414  
1,186  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,458  
1,166  
615  
288  
414