Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ 26 (D26: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,439  
2,265  
965  
2,530  
3,189  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,111  
2,514  
2,670  
2,531  
2,225  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,238  
-266  
469  
376  
297  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-153  
-236  
-12  
-18  
-224  
Chi phí lãi vay
742  
564  
841  
982  
1,236  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,377  
4,841  
4,933  
6,399  
6,723  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,009  
-2,538  
8,068  
-10,991  
2,368  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,507  
3,517  
-3,314  
8,389  
-4,024  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,669  
-1,337  
-4,287  
-3,092  
-1,528  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-544  
48  
26  
0  
835  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-702  
-556  
-890  
-985  
-1,209  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-340  
-22  
-501  
-1,515  
-101  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
164  
30  
117  
1,941  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-331  
-375  
-933  
-556  
-2,429  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,613  
3,742  
3,132  
-2,234  
2,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,611  
-2,179  
-430  
-854  
-1,778  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
332  
0  
18  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
146  
8  
12  
0  
246  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,464  
-1,840  
-418  
-836  
-1,532  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
600  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,435  
8,660  
12,505  
11,328  
2,638  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,032  
-9,636  
-13,950  
-7,686  
-4,667  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,600  
-600  
-1,395  
-1,345  
-1,817  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,403  
-1,576  
-2,840  
2,297  
-3,846  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
551  
327  
-126  
-772  
-2,802  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
615  
288  
414  
1,186  
3,989  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,166  
615  
288  
414  
1,186