Công ty Cổ phần Địa ốc 11 (D11: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,331  
2,614  
1,858  
1,612  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
668  
536  
668  
1,482  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,044  
422  
462  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
399  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,906  
-5,531  
-7,761  
-6,648  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
39  
289  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,952  
-1,959  
-4,734  
-2,866  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,702  
-16,775  
14,619  
-29,484  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-62,364  
-8,871  
-5,432  
1,842  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,228  
6,822  
-2,040  
3,017  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-533  
-3  
895  
-1,381  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-10  
-111  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-485  
-313  
-619  
-286  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
537  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,638  
-1,960  
-1,871  
-2,339  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
35,644  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-22,327  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-6,198  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-56  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-9,394  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
4,181  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-3,832  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-48,042  
-23,059  
807  
-31,070  
-1,982  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,945  
0  
-723  
-2,056  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
305  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,267  
-51,870  
-99,000  
-93,400  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,870  
88,000  
104,400  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
140,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,440  
6,986  
7,888  
4,265  
1,073  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45,098  
43,116  
12,565  
48,809  
1,377  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
21,840  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
3,500  
12,112  
3,070  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-4,552  
-12,663  
-1,948  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,533  
-5,223  
-6,509  
-3,634  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,307  
-5,223  
-7,561  
-4,185  
1,122  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,363  
14,834  
5,810  
13,554  
517  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,399  
20,565  
14,755  
1,201  
684  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,762  
35,399  
20,565  
14,755  
1,201