Công ty Cổ phần Địa ốc 11 (D11: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,572  
2,327  
1,331  
2,614  
1,858  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
392  
650  
668  
536  
668  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-118  
-75  
-1,044  
422  
462  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,737  
-2,815  
-2,906  
-5,531  
-7,761  
Chi phí lãi vay
532  
4  
0  
0  
39  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,640  
91  
-1,952  
-1,959  
-4,734  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,988  
-37,799  
3,702  
-16,775  
14,619  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-127,347  
-139,751  
-62,364  
-8,871  
-5,432  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
122,871  
135,468  
15,228  
6,822  
-2,040  
Tăng, giảm chi phí trả trước
532  
-388  
-533  
-3  
895  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-532  
-4  
0  
0  
-10  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,896  
-1,113  
-485  
-313  
-619  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,270  
-3,323  
-1,638  
-1,960  
-1,871  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-13,989  
-46,819  
-48,042  
-23,059  
807  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-287  
-1,945  
0  
-723  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,304  
-8,267  
-51,870  
-99,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,304  
8,267  
51,870  
88,000  
104,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,642  
3,212  
3,440  
6,986  
7,888  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,946  
7,888  
45,098  
43,116  
12,565  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
21,840  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,399  
31,239  
0  
0  
3,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,281  
0  
0  
0  
-4,552  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,510  
-9,138  
-3,533  
-5,223  
-6,509  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
61,608  
22,101  
18,307  
-5,223  
-7,561  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
52,565  
-16,831  
15,363  
14,834  
5,810  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,931  
50,762  
35,399  
20,565  
14,755  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,496  
33,931  
50,762  
35,399  
20,565