Công ty Cổ phần Than miền Trung - VINACOMIN (CZC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,085  
8,882  
10,949  
17,278  
28,198  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,135  
5,085  
5,169  
4,789  
3,849  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,411  
3,396  
5,297  
10,540  
11,290  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-560  
-286  
-274  
-4,257  
-10,439  
Chi phí lãi vay
1,323  
2,141  
2,941  
9,087  
12,524  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,393  
19,217  
24,083  
37,437  
45,423  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,315  
6,064  
11,436  
-24,392  
-8,637  
Tăng, giảm hàng tồn kho
22,482  
8,483  
-14,224  
25,704  
-48,330  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,724  
-21,014  
1,543  
5,295  
22,496  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-39  
167  
-3,699  
-2  
2  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,195  
-2,139  
-3,010  
-9,146  
-12,526  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,274  
-1,708  
-1,700  
-6,492  
-6,141  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8  
2,035  
6,799  
1,241  
8  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,090  
-10,519  
-6,174  
-5,996  
-4,940  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,324  
586  
15,052  
23,650  
-12,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,275  
-1,925  
-7,210  
-11,057  
-23,298  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
129  
249  
-6,960  
0  
124  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
11,560  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
22  
11,384  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
432  
37  
274  
517  
29  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,715  
-1,638  
-2,336  
-10,518  
-11,762  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
121,025  
261,100  
276,860  
461,700  
244,700  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-143,390  
-258,035  
-295,160  
-456,925  
-249,090  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,201  
-3,201  
-4,002  
-8,143  
-1,195  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,566  
-136  
-22,302  
-3,368  
-5,585  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,043  
-1,189  
-9,586  
9,764  
-29,992  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,711  
8,900  
18,486  
8,722  
38,714  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,754  
7,711  
8,900  
18,486  
8,722