Công ty Cổ phần Than miền Trung (CZC: OTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,742  
3,001  
2,500  
6,085  
8,882  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,162  
2,922  
3,074  
3,135  
5,085  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-643  
687  
2,796  
6,411  
3,396  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-90  
-28  
-44  
-560  
-286  
Chi phí lãi vay
5,627  
5,400  
4,481  
1,323  
2,141  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,798  
11,981  
12,808  
16,393  
19,217  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,762  
-10,349  
-24,980  
3,315  
6,064  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,750  
56,281  
-31,028  
22,482  
8,483  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,200  
-56,202  
25,088  
1,724  
-21,014  
Tăng, giảm chi phí trả trước
526  
331  
-88  
-39  
167  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,359  
-5,398  
-4,335  
-1,195  
-2,139  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-447  
-418  
-815  
-2,274  
-1,708  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
8  
2,035  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-787  
-1,739  
0  
-2,090  
-10,519  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,943  
-5,513  
-23,351  
38,324  
586  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-680  
-7,211  
-1,378  
-8,275  
-1,925  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
90  
0  
61  
129  
249  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9  
28  
53  
432  
37  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-581  
-7,183  
-1,264  
-7,715  
-1,638  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
326,296  
285,842  
200,613  
121,025  
261,100  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-317,051  
-274,410  
-175,390  
-143,390  
-258,035  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,241  
-1,961  
-3,201  
-3,201  
-3,201  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,004  
9,470  
22,021  
-25,566  
-136  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,366  
-3,226  
-2,594  
5,043  
-1,189  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,934  
10,160  
12,754  
7,711  
8,900  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,300  
6,934  
10,160  
12,754  
7,711