Công ty Cổ phần Than miền Trung (CZC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,001  
2,500  
6,085  
8,882  
10,949  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,922  
3,074  
3,135  
5,085  
5,169  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
687  
2,796  
6,411  
3,396  
5,297  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28  
-44  
-560  
-286  
-274  
Chi phí lãi vay
5,400  
4,481  
1,323  
2,141  
2,941  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,981  
12,808  
16,393  
19,217  
24,083  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,349  
-24,980  
3,315  
6,064  
11,436  
Tăng, giảm hàng tồn kho
56,281  
-31,028  
22,482  
8,483  
-14,224  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-56,202  
25,088  
1,724  
-21,014  
1,543  
Tăng, giảm chi phí trả trước
331  
-88  
-39  
167  
-3,699  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,398  
-4,335  
-1,195  
-2,139  
-3,010  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-418  
-815  
-2,274  
-1,708  
-1,700  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8  
2,035  
6,799  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,739  
0  
-2,090  
-10,519  
-6,174  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,513  
-23,351  
38,324  
586  
15,052  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,211  
-1,378  
-8,275  
-1,925  
-7,210  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
61  
129  
249  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-6,960  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
11,560  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
53  
432  
37  
274  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,183  
-1,264  
-7,715  
-1,638  
-2,336  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
285,842  
200,613  
121,025  
261,100  
276,860  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-274,410  
-175,390  
-143,390  
-258,035  
-295,160  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,961  
-3,201  
-3,201  
-3,201  
-4,002  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,470  
22,021  
-25,566  
-136  
-22,302  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,226  
-2,594  
5,043  
-1,189  
-9,586  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,160  
12,754  
7,711  
8,900  
18,486  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,934  
10,160  
12,754  
7,711  
8,900