Công ty Cổ phần Than miền Trung (CZC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,500  
6,085  
8,882  
10,949  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,074  
3,135  
5,085  
5,169  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,796  
6,411  
3,396  
5,297  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44  
-560  
-286  
-274  
 
Chi phí lãi vay
4,481  
1,323  
2,141  
2,941  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,808  
16,393  
19,217  
24,083  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-24,980  
3,315  
6,064  
11,436  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,028  
22,482  
8,483  
-14,224  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,088  
1,724  
-21,014  
1,543  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-88  
-39  
167  
-3,699  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,335  
-1,195  
-2,139  
-3,010  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-815  
-2,274  
-1,708  
-1,700  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8  
2,035  
6,799  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,090  
-10,519  
-6,174  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-23,351  
38,324  
586  
15,052  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,378  
-8,275  
-1,925  
-7,210  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
61  
129  
249  
-6,960  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
11,560  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
53  
432  
37  
274  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,264  
-7,715  
-1,638  
-2,336  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
200,613  
121,025  
261,100  
276,860  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-175,390  
-143,390  
-258,035  
-295,160  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,201  
-3,201  
-3,201  
-4,002  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,021  
-25,566  
-136  
-22,302  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,594  
5,043  
-1,189  
-9,586  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,754  
7,711  
8,900  
18,486  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,160  
12,754  
7,711  
8,900