Công ty Cổ phần Gạch Men Chang Yih (CYC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-8,922  
-36,298  
-13,444  
11,696  
3,787  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,696  
11,669  
11,085  
14,705  
16,016  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-10,095  
-2,375  
1,926  
13,704  
14,540  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
295  
-3,252  
877  
821  
2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-78  
-18  
3,662  
96  
71  
Chi phí lãi vay
7,359  
11,400  
8,886  
7,454  
10,896  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
255  
-18,873  
12,993  
48,476  
45,311  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,341  
-3,027  
-5,204  
3,152  
6,110  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,027  
61,092  
-44,784  
-2,368  
-3,212  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,162  
-19,025  
33,258  
-16,174  
7,529  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-451  
5,684  
-6,012  
22  
4,937  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,349  
-9,025  
-7,743  
-7,432  
-8,279  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,024  
-1,324  
-1,231  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
124  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-1,043  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,985  
16,827  
-18,516  
24,353  
50,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-181  
-8,542  
-33,643  
-15,823  
-2,062  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
0  
2,530  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
10  
17  
16  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
114  
-8,532  
-31,096  
-15,807  
-2,034  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
234,787  
214,848  
266,390  
275,868  
214,232  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-275,971  
-228,933  
-221,583  
-276,889  
-263,862  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-41,184  
-14,085  
44,807  
-1,022  
-49,629  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,916  
-5,790  
-4,805  
7,524  
-1,416  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,116  
6,906  
11,712  
4,188  
5,624  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,032  
1,116  
6,906  
11,712  
4,188