Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Contrexim số 8 (CX8: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
136  
253  
230  
210  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
70,176  
121,621  
130,234  
122,398  
130,654  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-71,323  
-2,022  
-386  
-1,790  
-4,549  
Tiền chi trả cho người lao động
-620  
-1,969  
-1,789  
-1,693  
-1,522  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-13  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-25  
-363  
-257  
-696  
-1,293  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,597  
22,244  
24,437  
20,662  
21,371  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,195  
-145,037  
-158,311  
-134,636  
-134,416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,390  
-5,527  
-6,072  
4,246  
10,232  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-44  
-990  
-150  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
61  
0  
0  
138  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
600  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
260  
343  
61  
21  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
320  
900  
-929  
9  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-922  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
16,620  
3,465  
200  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-18,085  
0  
-1,301  
-2,876  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-705  
-1,150  
-13  
-154  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-2,170  
2,315  
-1,113  
-3,952  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,390  
-7,376  
-2,857  
2,203  
6,289  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,108  
11,770  
14,628  
12,424  
6,135  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,718  
4,395  
11,770  
14,628  
12,424