Công ty Cổ phần CMC (CVT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
190,336  
80,491  
66,211  
25,317  
16,573  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
96,620  
44,776  
42,130  
29,873  
18,402  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
473  
736  
-2,013  
1,775  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-182  
102  
-172  
1,661  
728  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,252  
-341  
-204  
-218  
-442  
Chi phí lãi vay
35,914  
19,552  
22,136  
24,132  
14,105  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
320,434  
145,053  
130,838  
78,751  
51,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,291  
-30,256  
7,382  
-3,370  
-2,322  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,058  
-78,292  
-50,324  
6,446  
-67,905  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,698  
37,684  
9,405  
-14,539  
34,424  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,570  
-1,892  
979  
-7,277  
503  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-35,942  
-19,372  
-22,087  
-24,500  
-22,320  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,824  
-23,622  
-14,426  
-899  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-2,952  
0  
0  
6,225  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,273  
-2,728  
-5,855  
-2,015  
-379  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
268,805  
26,573  
55,912  
38,823  
-6,860  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-90,819  
-256,250  
-76,463  
-7,447  
-62,705  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
510  
0  
0  
0  
182  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,742  
341  
204  
218  
261  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-88,567  
-255,909  
-76,259  
-7,229  
-62,262  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
84,606  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
895,069  
773,764  
636,920  
501,660  
365,430  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-953,678  
-613,031  
-583,690  
-494,948  
-291,427  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-47,801  
-7,960  
-16,748  
-9,306  
-15,466  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-106,411  
152,774  
121,088  
-2,595  
58,538  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
73,828  
-76,562  
100,740  
28,999  
-10,585  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
75,417  
151,788  
51,045  
21,991  
32,263  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
191  
3  
55  
312  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
149,245  
75,417  
151,788  
51,045  
21,991