Công ty Cổ phần CMC (CVT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
217,472  
190,336  
80,491  
66,211  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
98,468  
96,620  
44,776  
42,130  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-584  
0  
473  
736  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-182  
102  
-172  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,042  
-2,252  
-341  
-204  
 
Chi phí lãi vay
27,383  
35,914  
19,552  
22,136  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
338,695  
320,434  
145,053  
130,838  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,675  
12,291  
-30,256  
7,382  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-81,883  
-9,058  
-78,292  
-50,324  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,688  
21,698  
37,684  
9,405  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,933  
-9,570  
-1,892  
979  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,575  
-35,942  
-19,372  
-22,087  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,293  
-23,824  
-23,622  
-14,426  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-6,584  
-2,952  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,318  
-4,273  
-2,728  
-5,855  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
190,339  
268,805  
26,573  
55,912  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-253,253  
-90,819  
-256,250  
-76,463  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,527  
510  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,812  
1,742  
341  
204  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-267,914  
-88,567  
-255,909  
-76,259  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
14,400  
0  
0  
84,606  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
957,852  
895,069  
773,764  
636,920  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-950,424  
-953,678  
-613,031  
-583,690  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,484  
-47,801  
-7,960  
-16,748  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,344  
-106,411  
152,774  
121,088  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-75,231  
73,828  
-76,562  
100,740  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
149,245  
75,417  
151,788  
51,045  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
191  
3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,014  
149,245  
75,417  
151,788