Công ty Cổ phần Công viên, Cây xanh Hải Phòng (CVH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
3,049  
 
2,025  
1,726  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
797  
749  
 
251  
408  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-88  
 
-177  
-142  
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
3,711  
 
2,099  
1,992  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-4,541  
 
-8  
3,896  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-619  
 
203  
-5  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,359  
 
-143  
-5,870  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
657  
 
-11  
-17  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-299  
 
-599  
-367  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
372  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-501  
 
-1,150  
-645  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
47,791  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-26,553  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-18,659  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-704  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
487  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,320  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,958  
140  
 
390  
-1,016  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-388  
-1,093  
 
-500  
-500  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,500  
0  
 
0  
23  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,500  
 
0  
-2,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94  
88  
 
177  
128  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,207  
-2,506  
 
-323  
-2,850  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-844  
0  
 
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-844  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,595  
-2,366  
 
67  
-3,866  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,271  
8,637  
 
3,433  
7,299  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,676  
6,271  
 
3,500  
3,433