Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
288,170  
17,769  
24,083  
37,365  
138,079  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
625  
2,501  
4,203  
4,307  
5,966  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16,750  
84  
632  
-2,993  
164,026  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-760  
-233  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-8,425  
-7,010  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,940  
22,485  
-3,305  
3,473  
-13,438  
Chi phí lãi vay
-26,650  
11,650  
10,918  
24,142  
24,638  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-160,165  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
273,954  
54,490  
36,532  
57,109  
151,864  
Tăng, giảm các khoản phải thu
53,102  
121,041  
143,026  
-77,517  
28,112  
Tăng, giảm hàng tồn kho
151,088  
-13,076  
-57,688  
-116,471  
509,567  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
92,246  
-25,310  
-239,736  
38,829  
-812,886  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,675  
1,024  
5,835  
4,401  
4,561  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,618  
-25,803  
-48,663  
-50,266  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-13  
-8,936  
-18,757  
-17,693  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-537  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-98  
-636  
-1,086  
-2,144  
-1,288  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
560,081  
127,901  
-147,856  
-163,215  
-188,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
79,835  
-101,287  
-88,554  
-74,449  
-9,664  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,836  
0  
7,559  
17,499  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-106,219  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,429  
1,770  
1,111  
0  
9,534  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-352,971  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
49  
66,486  
2,739  
7,857  
1,600  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,935  
235  
1,042  
3,466  
14,486  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-376,799  
-25,961  
-83,662  
-55,567  
33,455  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
128,180  
218,660  
825,393  
598,048  
1,228,045  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-306,477  
-41,120  
-645,200  
-693,004  
-1,493,756  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-74  
-147  
0  
-13,736  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-178,297  
177,466  
180,047  
-94,956  
-279,447  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,985  
279,406  
-51,471  
-313,737  
-434,021  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
116,302  
34,543  
86,014  
399,752  
833,540  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-1  
233  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121,287  
313,950  
34,543  
86,014  
399,752