Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-22,665  
24,083  
37,365  
138,079  
45,415  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,827  
4,203  
4,307  
5,966  
7,164  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,883  
632  
-2,993  
164,026  
39,443  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-760  
-233  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-8,425  
-7,010  
-16,979  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,060  
-3,305  
3,473  
-13,438  
-739  
Chi phí lãi vay
13,015  
10,918  
24,142  
24,638  
13,230  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-160,165  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-26,767  
36,532  
57,109  
151,864  
54,229  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-160,179  
143,026  
-77,517  
28,112  
19,319  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,158  
-57,688  
-116,471  
509,567  
-398,786  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
273,668  
-239,736  
38,829  
-812,886  
535,882  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-381  
5,835  
4,401  
4,561  
4,685  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,431  
-25,803  
-48,663  
-50,266  
-60,134  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11  
-8,936  
-18,757  
-17,693  
-20,205  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,455  
-1,086  
-2,144  
-1,288  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
68,286  
-147,856  
-163,215  
-188,029  
134,989  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-134,233  
-88,554  
-74,449  
-9,664  
-21,273  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,563  
0  
7,559  
17,499  
777  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-299,029  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
921  
1,111  
0  
9,534  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,453  
0  
0  
0  
-6,543  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
185,459  
2,739  
7,857  
1,600  
45,176  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
230  
1,042  
3,466  
14,486  
10,968  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-246,542  
-83,662  
-55,567  
33,455  
29,104  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
196,921  
825,393  
598,048  
1,228,045  
1,080,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,941  
-645,200  
-693,004  
-1,493,756  
-500,829  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-35  
-147  
0  
-13,736  
-40,295  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
167,946  
180,047  
-94,956  
-279,447  
539,154  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,310  
-51,471  
-313,737  
-434,021  
703,247  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,543  
86,014  
399,752  
833,540  
130,293  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-418  
0  
-1  
233  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,816  
34,543  
86,014  
399,752  
833,540