Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,734  
288,579  
17,769  
24,083  
37,365  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
622  
2,569  
2,501  
4,203  
4,307  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
28,917  
84  
632  
-2,993  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-760  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
-8,425  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,194  
-122,904  
22,485  
-3,305  
3,473  
Chi phí lãi vay
4,838  
35,906  
11,650  
10,918  
24,142  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,000  
233,068  
54,490  
36,532  
57,109  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-227,082  
-105,202  
121,041  
143,026  
-77,517  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-256,455  
-34,499  
-13,076  
-57,688  
-116,471  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
704,557  
111,854  
-25,310  
-239,736  
38,829  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,223  
-14,930  
1,024  
5,835  
4,401  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-665  
0  
-9,618  
-25,803  
-48,663  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-49  
-10,348  
-13  
-8,936  
-18,757  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-32  
-636  
-1,086  
-2,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
246,530  
179,910  
127,901  
-147,856  
-163,215  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,071  
-108,706  
-101,287  
-88,554  
-74,449  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,545  
6,836  
0  
7,559  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,481  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
27  
10,556  
1,770  
1,111  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15  
269,665  
66,486  
2,739  
7,857  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,805  
112  
235  
1,042  
3,466  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,705  
173,173  
-25,961  
-83,662  
-55,567  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,546  
75,000  
218,660  
825,393  
598,048  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-104,426  
-331,496  
-41,120  
-645,200  
-693,004  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-150  
-74  
-147  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-95,880  
-255,646  
177,466  
180,047  
-94,956  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
100,945  
97,437  
279,406  
-51,471  
-313,737  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
399,069  
313,950  
34,543  
86,014  
399,752  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
500,014  
411,387  
313,950  
34,543  
86,014