Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ (CTW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,540  
44,100  
45,336  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,594  
30,244  
23,615  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,023  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
93  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-75  
-69  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
1,444  
1,157  
1,784  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
81,620  
75,432  
70,735  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,994  
-17,224  
19,830  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
27,897  
-29,454  
8,673  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,283  
8,910  
31,501  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,267  
530  
10,403  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,444  
-1,157  
-2,252  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,665  
-7,239  
-8,138  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,876  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-96,603  
-81,189  
-43,954  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,658  
-51,391  
86,800  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-79,682  
-30,101  
-6,484  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,862  
34  
264  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-176,746  
-185,755  
-19,800  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
143,360  
227,915  
18,300  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-136,351  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
118,557  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
959  
160  
374  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-106,248  
12,253  
-25,140  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
100,938  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
83,642  
58,729  
39,000  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,486  
-73,267  
-90,362  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,429  
-2,369  
-3,527  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,728  
84,031  
-54,889  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,862  
44,893  
6,770  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
65,340  
20,443  
13,673  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-93  
5  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,386  
65,340  
20,443